Murata Electronics Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 878
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.6MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 6,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.6 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 30.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 5,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 3,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 12.0 MHZ 33PF 40,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 12 MHz 0.5 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance 7,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 27.12 MHZ 2016 35PPM 10,788Có hàng
9,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total) 11,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 30.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 4,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 14,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 10 MHz 0.07 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 37,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 12.5 MHz 0.5 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 25 MHZ 8 PF 4 PIN 34,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 8.0 MHZ 35,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 21,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 18.432 MHz 0.5 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 20.0 MHZ 15PF 21,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 20 MHz 0.5 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 16.0 MHZ 11,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Resonators 16 MHz 0.5 % Through Hole - 20 C + 80 C Ammo Pack
Murata Electronics Resonators 16,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Resonators 16 MHz 0.2 % 0.5 % Through Hole - 20 C + 80 C Bulk
Murata Electronics Resonators 16.0 MHZ 15PF 12,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Resonators 16 MHz 0.5 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 15 pF 0.5 % 16 MHz 6 VDC, 15 VAC 16,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 16 MHz 0.5 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 12.288 MHz 0.5 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.305MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 2,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.305 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 25MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators 2,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 4.23 MHz 0.5 % SMD/SMT - 20 C + 80 C Reel, Cut Tape, MouseReel