24.57 MHz Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 31
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ECS Standard Clock Oscillators 24.576 MHz Multi-Volt 1.6 - 3.6 V 50ppm -40 - 85C 4-SMD 7.0 x 5.0 mm RoHS 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators 24.57 MHz 50 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Standard Clock Oscillators 24.576MHz 3.3Volt 50ppm -40 to 85C 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators 24.57 MHz 50 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Standard Clock Oscillators ECS-3953M, 24.576MHz, 3.3V, 5x7mm, SMD, OSC, +/-100ppm, -10C +70 C, RoHS 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators 24.57 MHz 40 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS TCXO Oscillators 24.576 MHZ Multi-Volt +1.7 - 3.6V HCMOS TCXO 2.5 ppm -30 - +85C 3.2x 2.5mm RoHS 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 24.57 MHz 2.5 PPM SMD/SMT SMD-4 - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Standard Clock Oscillators 2.5 x 2.0mm; 24.5760MHz; CMOS 50ppm -40 to 125C 3.3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

24.57 MHz 50 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel
Renesas Electronics Standard Clock Oscillators 24.57 MHz, HCMOS 3.3V, 100 ppm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Standard Oscillators 24.57 MHz 100 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Reel
Renesas Electronics Standard Clock Oscillators XLL7 5032 HCMOS XO LOW JITTER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Standard Oscillators 24.57 MHz 25 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Reel
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 24.576000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 24.576000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 24.576000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.57 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape