XRCx HCR Hybrid Crystal Resonators

Murata XRCx HCR™ Hybrid Crystal Resonators are compact, cost-effective resonators with improved accuracy of less than ±100ppm. This is achieved through a quartz crystal element encased in Murata's proven packaging derived from its ceramic resonator technology. This combination creates a timing device that is smaller and lower cost than standard quartz crystals while maintaining the precision of quartz. The Murata XRCx family includes the XRCGA, XRCGB, XRCGE, and XRCHA resonators. The resonators are designed with four connection pads on the base, enabling use on existing 3225 and 2520 board layouts. The RoHS-compliant devices are available in frequencies ranging from 16MHz to 50MHz.

Kết quả: 279
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance 7,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 8 pF 40 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total) 11,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 10 pF 40 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 7 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 7.5 pF 10 PPM 10 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 1,142Có hàng
3,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 8 pF 20 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 33.8688MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33.868 MHz 8 pF 45 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Crystals and Oscillators Crystals - CRYSTAL HYBRID 33.868MHZ 2016 2,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33.868 MHz 6 pF 45 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 25 PPM 25 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
16 MHz 8 pF 40 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 4,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 8 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

37.4 MHz 8 pF 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24.576 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 25MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 20 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24.576 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 1,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 9 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24.576 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 12 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel