AI Server Application Solutions

Murata Electronics provides a wide range of products suitable for AI environments and applications. Due to demanding AI requirements, engineers must address challenges like heat management, power efficiency, and signal integrity to keep pace with the increasing complexity of AI workloads. These advanced, reliable components from Murata help meet these challenges head-on. Designed to ensure optimal performance, efficiency, and reliability in AI server infrastructure, these products enable engineers to create systems that can scale with future advancements in AI.

Kết quả: 301
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.6MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 6,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.6 MHz 8 pF 20 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 80 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB_C Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total) 11,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 10 pF 40 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance 7,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 8 pF 40 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 27.12 MHZ 2016 35PPM 10,853Có hàng
9,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 6 pF 30 PPM 35 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C SMD/SMT 80 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 25 MHZ 8 PF 4 PIN 34,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 30 PPM 35 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
16 MHz 8 pF 40 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 4,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 8 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

37.4 MHz 8 pF 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.305MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 2,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24.305 MHz 7.5 pF 30 PPM 35 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C SMD/SMT 110 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB_A Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24.576 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 25MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 20 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 7 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 7.5 pF 10 PPM 10 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 1,142Có hàng
3,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 8 pF 20 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 33.8688MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33.868 MHz 8 pF 45 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Crystals and Oscillators Crystals - CRYSTAL HYBRID 33.868MHZ 2016 2,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33.868 MHz 6 pF 45 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 25 PPM 25 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24.576 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel