- 30 C Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 48MHz 6pF +/-40ppm 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 40 PPM SMD/SMT 2.05 mm x 1.65 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 30MHz 6pF +/-40ppm 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 40 PPM SMD/SMT 2.05 mm x 1.65 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals AEC-Q200 12MHz 12pF 3.2x2.5mm 19,607Có hàng
15,000Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 12 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K 5,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 10 PPM 20 PPM SMD/SMT - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance 7,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total) 11,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon TCXO Oscillators 16.0MHz 3.3Volts -30C +85C 4,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 16 MHz 2.5 PPM SMD/SMT - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 38.4MHz 6pF +/-40ppm 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 40 PPM SMD/SMT 2.05 mm x 1.65 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 50MHz 6pF +/-40ppm 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 50 MHz 40 PPM SMD/SMT 2.05 mm x 1.65 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon TCXO Oscillators 10MHz 3.3V -30C 85C 1,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 10 MHz 2.5 PPM SMD/SMT - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals SMD CRYSTAL 2,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals SMD CRYSTAL 2,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON TCXO Oscillators XTAL OSC TCXO 12.0000MHZ HCMOS 4,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 12 MHz 2.5 PPM SMD/SMT - 30 C + 75 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon TCXO Oscillators 27.0MHz 3.3Volts -30C +85C 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 27 MHz 2.5 PPM SMD/SMT - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals SMD CRYSTAL 2,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals SMD CRYSTAL 2,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals SMD CRYSTAL 2,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals SMD CRYSTAL 2,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 38.4MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance 5,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 40 PPM 45 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 16 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape