HC-49/S Thạch anh

Kết quả: 104
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals 32.768kHz +/-20ppm 6pF 50kOhms 4-SOJ 5.5mmPitch 60,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32.768 kHz 6 pF HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 kOhms 1 uW 8.7 mm 3.8 mm 2.5 mm 85SMX Reel, Cut Tape, MouseReel


Crystek Corporation Crystals 9.84375MHz -40C +85C 1,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

9.84375 MHz HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 13.5 mm 4.7 mm Reel, Cut Tape
Crystek Corporation Crystals 49.152MHz Fund 1,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

49.152 MHz 30 PPM 30 PPM HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 7 mm 5 mm 1.3 mm 01 Reel, Cut Tape
Crystek Corporation Crystals 16MHz 20pF 0C +70C 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 MHz 20 pF 50 PPM 100 PPM HC-49/S 0 C + 70 C SMD/SMT 30 Ohms 100 uW 13.5 mm 4.7 mm 4 mm CYSDxx Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated Crystals Crystal Metal Can 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 MHz Series 50 PPM 50 PPM HC-49/S - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 25 uW 13.5 mm 5 mm 4.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 12MHz 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 20 pF 50 PPM 100 PPM HC-49/S 0 C + 70 C SMD/SMT 30 Ohms 100 uW 13.5 mm 4.7 mm 4 mm CYSDxx Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 26.45125MHz HC49S 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

26.45125 MHz HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 13.5 mm 4.7 mm 5 mm 01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 17.63417MHz HC49S 4.5pF 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

17.63417 MHz 4.5 pF HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 10.16 mm 3.81 mm 4 mm 01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals HC-49US 12MHz 100PPm 1,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 16 pF 50 PPM 100 PPM HC-49/S - 40 C + 85 C Radial 300 Ohms 100 uW 11.18 mm 4.65 mm 5 mm CYSxx
Crystek Corporation Crystals 4.754687MHz HC49S 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.754687 MHz HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 13.5 mm 4.7 mm 5 mm 01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 4.194304MHz 12pF 0C +70C 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.194304 MHz 12 pF 50 PPM 100 PPM HC-49/S 0 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 13.5 mm 4.65 mm 13.46 mm CYSDxx Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 24MHz 20pF 0C +70C 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 MHz 20 pF 50 PPM 100 PPM HC-49/S 0 C + 70 C Radial 50 Ohms 100 uW 11.18 mm 4.65 mm 2.5 mm CYSxx Bulk
Crystek Corporation Crystals 11.0592MHz Series 0C +70C 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

11.0592 MHz Series 50 PPM 100 PPM HC-49/S 0 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.8 mm 4.65 mm 13.46 mm CYSxx Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 24MHz Series 0C +70C 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

24 MHz Series 50 PPM 100 PPM HC-49/S 0 C + 70 C Radial 50 Ohms 100 uW 10.8 mm 4.65 mm 13.46 mm CYSxx Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 3.6864MHz Series 0C +70C 836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.6864 MHz Series 50 PPM 100 PPM HC-49/S 0 C + 70 C Radial 150 Ohms 100 uW 10.8 mm 4.65 mm 13.46 mm CYSxx Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 5MHz 20pF 0C +70C 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5 MHz 20 pF 50 PPM 100 PPM HC-49/S 0 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.8 mm 4.65 mm 13.46 mm CYSxx Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 16MHz 20pF 0C +70C 1,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 MHz 20 pF 50 PPM 100 PPM HC-49/S 0 C + 70 C Radial 50 Ohms 100 uW 10.8 mm 4.65 mm 13.46 mm CYSxx Bulk
Crystek Corporation Crystals 20MHz Series 0C +70C 770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 MHz Series 50 PPM 100 PPM HC-49/S 0 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.8 mm 4.65 mm 13.46 mm CYSxx Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 10.781250MHz HC49S 630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
10.78125 MHz HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 13.5 mm 4.7 mm 5 mm 01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 7.140628MHz 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.140628 MHz HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 5 mm 01 Bulk
Crystek Corporation Crystals 13.0625MHz HC49S 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

13.0625 MHz HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 13.5 mm 4.7 mm 5 mm 01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation Crystals 28.259375MHz HC49S 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

28.259375 MHz HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 13.5 mm 4.7 mm 5 mm 01 Reel, Cut Tape
Crystek Corporation Crystals 9.494531MHz HC49S 941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
9.494531 MHz HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 13.5 mm 4.7 mm 5 mm 01 Reel, Cut Tape
Crystek Corporation Crystals 12.031125MHz HC49S 633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
12.031125 MHz HC-49/S - 40 C + 85 C SMD/SMT 13.5 mm 4.7 mm 5 mm 01 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.579545MHz 13.4 x 4.9 x 4.3mm 1,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.579545 MHz 16 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 300 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel