1.6 mm Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,074
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 1,117Có hàng
3,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 33.8688MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 33.868 MHz 40 PPM 45 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Crystals and Oscillators Crystals - CRYSTAL HYBRID 33.868MHZ 2016 2,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 33.868 MHz 40 PPM 45 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 50 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals 37.4MHz, 18pf, 10 ppm, 5,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 37.4 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 2016 4-SMD 27.12MHz Tol 10ppm Stab 10ppm -20C - 70C 8pF 40 Ohms 8,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals AEC-Q200 40MHz 12pF 2x1.6mm 4,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON TCXO Oscillators XTAL OSC TCXO 32MHz CMOS 2,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 32 MHz 2.5 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 2016 4-SMD 20MHz Tol 30ppm Stab 50ppm -40C - 125C 10pF 100 Ohms 3,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 20 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 2016 4-SMD 24.576MHz Tol 30ppm Stab 50ppm -40C - 125C 10pF 80 Ohms 2,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 50 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 1,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 25 PPM 25 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 16 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 4,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 37.4 MHz 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel