ATSSMTS Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 419
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 20 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 11.059200 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

11.0592 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 11.059200 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

11.0592 MHz 20 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 11.059200 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

11.0592 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape