Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS080F33CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS080F33CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS080F33CET
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS080F33CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
TS080F33IET
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS080F33IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.51
10
$0.429
25
$0.407
100
$0.37
1,000
$0.302
2,000
Xem
250
$0.351
500
$0.333
2,000
$0.297
5,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS081F11CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS081F11CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.57
10
$0.488
25
$0.463
100
$0.421
1,000
$0.339
2,000
Xem
250
$0.399
500
$0.379
2,000
$0.337
5,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8.192 MHz
18 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS081F11CET
CTS Electronic Components
1:
$0.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS081F11CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.57
10
$0.488
25
$0.463
100
$0.421
1,000
$0.339
2,000
Xem
250
$0.399
500
$0.379
2,000
$0.337
5,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8.192 MHz
20 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS081F23CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS081F23CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8.192 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS081F23CET
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS081F23CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8.192 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
TS081F23IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS081F23IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.51
10
$0.429
25
$0.407
100
$0.37
1,000
$0.302
2,000
Xem
250
$0.351
500
$0.333
2,000
$0.297
5,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8.192 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
TS081F23IET
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS081F23IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.51
10
$0.429
25
$0.407
100
$0.37
1,000
$0.302
2,000
Xem
250
$0.351
500
$0.333
2,000
$0.297
5,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8.192 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS081F33CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS081F33CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8.192 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS081F33CET
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS081F33CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8.192 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
TS081F33IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS081F33IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.51
10
$0.429
25
$0.407
100
$0.37
1,000
$0.302
2,000
Xem
250
$0.351
500
$0.333
2,000
$0.297
5,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8.192 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
TS081F33IET
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS081F33IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 8.192000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.51
10
$0.429
25
$0.407
100
$0.37
1,000
$0.302
2,000
Xem
250
$0.351
500
$0.333
2,000
$0.297
5,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8.192 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS100F11CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS100F11CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.57
10
$0.488
25
$0.463
100
$0.421
1,000
$0.339
2,000
Xem
250
$0.399
500
$0.379
2,000
$0.337
5,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 MHz
18 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS100F23CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS100F23CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS100F23CET
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS100F23CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
TS100F23IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS100F23IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.51
10
$0.429
25
$0.407
100
$0.37
1,000
$0.302
2,000
Xem
250
$0.351
500
$0.333
2,000
$0.297
5,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
TS100F23IET
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS100F23IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.51
10
$0.429
25
$0.407
100
$0.37
1,000
$0.302
2,000
Xem
250
$0.351
500
$0.333
2,000
$0.297
5,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS100F33CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS100F33CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS100F33CET
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS100F33CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
TS100F33IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS100F33IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.51
10
$0.429
25
$0.407
100
$0.37
1,000
$0.302
2,000
Xem
250
$0.351
500
$0.333
2,000
$0.297
5,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
TS100F33IET
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS100F33IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.51
10
$0.429
25
$0.407
100
$0.37
1,000
$0.302
2,000
Xem
250
$0.351
500
$0.333
2,000
$0.297
5,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 11.059200 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS111F11CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS111F11CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 11.059200 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.57
10
$0.488
25
$0.463
100
$0.421
1,000
$0.339
2,000
Xem
250
$0.399
500
$0.379
2,000
$0.337
5,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
11.0592 MHz
18 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 11.059200 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS111F11CET
CTS Electronic Components
1:
$0.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS111F11CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 11.059200 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.56
10
$0.487
25
$0.462
100
$0.42
1,000
$0.362
2,000
Xem
250
$0.398
500
$0.378
2,000
$0.337
5,000
$0.323
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
11.0592 MHz
20 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 11.059200 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS111F23CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS111F23CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 11.059200 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.291
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.287
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
11.0592 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape