SiTime Bộ dao động

Kết quả: 191,861
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói

SiTime TCXO Oscillators 48MHz 5ppm 3.3V -40 to +85C 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO 48 MHz 5 PPM LVCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 105C, 2520, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 20MHz, OE, T&R 2,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Standard Oscillators 20 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL SMD/SMT - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape

SiTime Programmable Oscillators Programmable part 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Programmable Oscillators 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, T&R 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2.5x2.0, 50ppm, 2.25V-3.63V, 25MHz, ST, Default, 1k pcs T&R 8 mm 681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 100 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 50MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 100MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 100 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 8MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 8 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 20.0MHz -40C +85C 2.5-3.3V 50ppm 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 20 MHz 50 PPM 60 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 25 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 20ppm, 1.8V, 80MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 80 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 10ppm, 3.3V, 64MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 64 MHz 10 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 32.768MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 32.768 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS, LVTTL - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 25ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 12.288 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 3.5795MHz, NC, 250 pcs T&R 8 mm 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 3.5795 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 37.125MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 37.125 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 3.3V, 25MHz, OE, LVDS, 250 pcs T&R 12/16 mm 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 5 mm x 3.2 mm 25 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS - 20 C + 70 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 125MHz 2.5Volt LVDS 25ppm -40C +85C 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 5 mm x 3.2 mm 125 MHz 25 PPM 2.25 V 2.75 V LVDS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 10ppm, 2.5V, 200MHz, OE, LVDS, T&R 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 200 MHz 10 PPM 2.25 V 2.75 V LVDS - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 100ppm -40C +85C 1,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 100 PPM 10 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.55 mm (0.022 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 26MHz 1.8V 25ppm -40C +85C 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 26 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel


SiTime MEMS Oscillators 25MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 1,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel