Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
RF & không dây
Ăng-ten & phụ kiện
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Ăng-ten
Sản phẩm
(10,671)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
10,671
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
RF & không dây
Ăng-ten & phụ kiện
Ăng-ten
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
2J Antennas
3M
ABRACON
Adafruit
Adam Tech
ADLINK Technology
Advantech
Airgain
Amphenol
Antenova
ARBOR Technology
Arduino
ArduSimple
Astrocast
B&K Precision
Banner Engineering
Belden Wire & Cable
Bel Power Solutions
Bulgin
Calian
Carlo Gavazzi
CEL
Conexio Technologies
congatec
Crouzet
Crowd Supply
DFRobot
Digi International
DLP Design
Ezurio
Fairview Microwave
Fanstel
Fluke
Fortebit
GCT
HARTING
Hirschmann
HMS Networks
HUBER+SUHNER
IBASE
IEI
Ignion
Industrial Shields
Infineon
iNRCORE
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
Kaga FEI
Kontron
KrakenRF
KYOCERA AVX
Lantronix
L-Com
LPRS
Maxtena
Microchip
Mikroe
Mobix Labs
Molex
Movella
MultiTech
Murata
Murrelektronik
Olimex Ltd.
Omron
Particle
Pasternack
PCTEL
Phoenix Contact
PolyPhaser
Powercast
ProSoft Technology
Pulse
Quectel
Radiall
Raspberry Pi
RF Solutions
Sagrad
Schneider Electric
SCS
Seeed Studio
Semtech
SensiEDGE
Siemens
Silex Technology
Siretta
Skyworks
Soldered
SparkFun Electronics
SpotSee
StereoLabs
Sumida
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TechNexion
TE Connectivity
TEKTELIC
Tektronix
Teledyne FLIR
Telit Cinterion
Teltonika
Toradex
TTM Technologies
u-blox
Walsin
Weidmuller
WIZnet
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
2× 5GNR MIMO
4G Antenna
4× 5GNR MIMO
5G Antenna
ADSB Antenna
Active
Active Antenna
Active Embedded
Active GNSS
Active GPS
Active L1/L5
Active Multi-Band
Active Patch
Active Patch Antenna
Aluminum Yagi Antenna
Antenna
Antenna Microstrip
Anti-Jam
Array Antenna
Cài đặt lại
0 Hz
10 kHz
100 kHz
520 kHz
529 kHz
535 kHz
2.4 MHz
4.95 MHz
7 MHz
13 MHz
13.56 MHz
24.5 MHz
25 MHz
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
5 MHz
5.8 MHz
5.825 MHz
5.925 MHz
6.5 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
15.5 MHz
28 MHz
29.5 MHz
30 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
47 MHz
50 MHz
54 MHz
56 MHz
88 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, GPRS
2G/3G, GPRS
2G/3G, GSM
2G/3G, GSM, DCS, PCS
2G/3G/4G
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Beidou, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, Iridium
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BeiDou, Galileo, GPS, GNSS
BEIDOU, GALILEO, GPS, NavIC, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BeiDou, GLONASS, GNSS, GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11 a,b/n,c
802.11 a/b, WLAN
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac
802.11 a/b/g/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ax, 4G/5G, WiFi
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, UHF
IoT, ISM, U-NII
IoT, ISM, UWB
IoT, RFID
IoT, UWB
Iridium
ISM
ISM, BAN
ISM, DSRC
ISM, LoRa
ISM, LoRa, LPWAN
ISM, Neul
ISM, RFID
Cài đặt lại
Bar
Blade
Blade, Hinged
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Ceramic Patch
Chip
Collinear
collinear
Cylindrical
Dome
Dome/Puck
Fin
Flat
Flat, Round
Flat Panel
Flexible
FPC Trace
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Cài đặt lại
1 Element
2 Element
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
7 Element
9 Element
13 Element
Active
Active Ceramic
Active Module
BAT
Bar
Base Sation
Base Station
Bell Shaped
Bent Metal
Blade
Blade Right Angle
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 2 dBi
0 dBi, 2 dBi, 2 dBi
0 dBi, 3 dBi
0 dBi, 3 dBi, 1.5 dBi
0 dBi, 3.6 dBi
0 dBi, 3.8 dBi
0 dBi, 4.3 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
80 Hz
80 Hz, 70 Hz
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
31.5 kHz
0.5 MHz
1 MHz
2 MHz
3 MHz
3 MHz,
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
3 MHz, 5 MHz, 9 MHz
3.5 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
4.5 MHz
5 MHz
5 MHz, 10 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
30 Ohms
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1
1.1
1.1, 1.2
1.16
1.17
1.18, 1.19, 1.29
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.21, 1.48, 1.63
1.23, 1.34
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
Cài đặt lại
1 mW
24.3 mW
24.3 mW, 25 W
48 mW
138 mW
200 mW
400 mW
500 mW
600 mW
1 W
2 W
2 W, 10 W
2.5 W
3 W
4 W
4.9 W
5 W
5 W, 35 W
6 W
8 W
Cài đặt lại
0 C
- 70 C
- 65 C
- 60 C
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 32 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 30 C
+ 50 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 100 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Active
Chip
Dipole
Dipole Array
Dual Feed
Embedded
Embedded Monopole
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1
1 Band
1 band
2 Band
2 Bands
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Adhessive Mount
Base
Base Mount
Bolt Mount
Bracket
Bracket Mount
Cabinet Mount
Cable
Cable Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Clamp
Clip
Connector
Connector Mount
Direct / Permanent Mount
Cài đặt lại
Adhesive
BNC Male
Cable
Connector
Connetor
DIP
FAKRA Connector
FME
FME Female
FME Female, SMA Male
FME Male
HRS Connector
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
MCMX
MCX Male
Cài đặt lại
3 Pin
1.85 mm Female
2.4 mm Female
2.92 mm Female
7/16 DIN Female
7/16 Female
4.3 Mini-DIN Female
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
4.3-10 Female, N-Type
4.3.10 Female
ACH Female
AMC Plug
BNC
BNC Female
BNC Male
Chip
Connector
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
1.575 MHz
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
15.05 MHz
27 MHz
28.875 MHz
45 MHz
48.5 MHz
55 MHz
71 MHz
92 MHz, 829 MHz, 1.079 MHz, 1.5815 GHz, 2.2 GHz
100 MHz to 400 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
Cài đặt lại
2.4/5 GHz IEEE 802.11a/b/g and 802.11ac, Point to Multipoint, WiMAx, WSIP, WiFi
2 G/3G/4G, GSM, GPRS
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM Band
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz, 5 GHz
4 G, LTE/3G
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
2.4GHz ISM Band
2.4MHz, Zigbee
2G, 3G
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, 3G, 4G, 5G, LPWA
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
2G, 3G, 4G, GNSS, LPWA
2G, 3G, 4G, Galileo, GLONASS, GPS
2G, 3G, 4G, LPWA
2G, 3G, GNSS
Cài đặt lại
0.15 mm
0.55 mm
0.8 mm
1 mm
1.3 mm
1.4 mm
1.43 mm
1.47 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
4.94 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.13 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.152 mm
0.16 mm
0.17 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.22 mm
0.23 mm
0.24 mm
0.25 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
50 Ohms
-
IK10
IK10, IP67
IP20
IP21
IP23
IP30
IP33
IP40
IP42
IP44
IP50
IP50, IP65
IP52
IP53
IP54
IP55
IP56
Cài đặt lại
402 NM FJ
402 NM J
0.52 mm Multithread Wire
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Cable
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.13 mm FPC
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.13 mm OD Coaxial
1.32 mm Coax
1.37 mm
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
7.6 mm RF1.13
17.47 mm RF1.13
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
7/16
1770
47948
47950
105262
105263
146153
146168
146175
146185
146186
146187
146200
146216
146220
146234
146235
146236
204281
204286
Cài đặt lại
Bag
Box
Bulk
Case
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas WR-90 Waveguide Standard Gain Horn Antenna Operating from 8.2 GHz to 12.4 GHz with a Nominal 20 dB Gain SMA Female Input
PE9856B/SF-20
Pasternack
1:
$2,086.38
2
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PE9856B/SF-20
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE9856B/SF-20
Sản phẩm Mới
Pasternack
Antennas WR-90 Waveguide Standard Gain Horn Antenna Operating from 8.2 GHz to 12.4 GHz with a Nominal 20 dB Gain SMA Female Input
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$2,086.38
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Directional Antennas
Bulk
Antennas WR-102 Waveguide Standard Gain Horn Antenna Operating from 7 GHz to 11 GHz with a Nominal 10 dB Gain SMA Female Input
PE9857B/SF-10
Pasternack
1:
$2,177.94
1
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PE9857B/SF-10
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE9857B/SF-10
Sản phẩm Mới
Pasternack
Antennas WR-102 Waveguide Standard Gain Horn Antenna Operating from 7 GHz to 11 GHz with a Nominal 10 dB Gain SMA Female Input
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$2,177.94
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Directional Antennas
Bulk
Antennas LTE/LPWA/Cellular FPC 18mm cable MHF Connector
KYOCERA AVX P522310F0-AA10L0018
P522310F0-AA10L0018
KYOCERA AVX
1:
$3.90
939
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
P522310F0-AA10L0018
Mã Phụ tùng của Mouser
581-P522310F0AA10L18
Sản phẩm Mới
KYOCERA AVX
Antennas LTE/LPWA/Cellular FPC 18mm cable MHF Connector
Bảng dữ liệu
939
Có hàng
1
$3.90
10
$2.54
25
$2.39
100
$2.04
250
Xem
250
$1.91
500
$1.67
1,000
$1.39
2,000
$1.31
5,000
$1.28
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
FPC Embedded Antenna
698 MHz
2.17 GHz
LTE
3.6 dBi
50 Ohms
2.5:1
2 W
2 Band
Adhesive
Connector
U.FL
41 mm
15.5 mm
0.12 mm
Bulk
Antennas 2.4GHz weather-proof dipole, RP-SMA(M), IP65 & UV-Resistant
AANE-WH-0209-1
ABRACON
1:
$7.58
200
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
AANE-WH-0209-1
Mã Phụ tùng của Mouser
815-AANE-WH-0209-1
Sản phẩm Mới
ABRACON
Antennas 2.4GHz weather-proof dipole, RP-SMA(M), IP65 & UV-Resistant
Tìm hiểu thêm
về ABRACON aane wh whip antennas
Bảng dữ liệu
200
Có hàng
1
$7.58
10
$5.86
25
$5.43
100
$4.96
400
Xem
400
$4.59
1,200
$4.48
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Weather Proof Whip Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
Whip
2 dBi
50 Ohms
2
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA-Male
172 mm
AANE-WH
Bulk
Antennas 5 dBi Rubber Duck Antenna 900-930 MHz SMA Connector
PE51RD1012
Pasternack
1:
$85.26
6
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PE51RD1012
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE51RD1012
Sản phẩm Mới
Pasternack
Antennas 5 dBi Rubber Duck Antenna 900-930 MHz SMA Connector
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$85.26
10
$65.99
25
$62.67
50
$62.65
100
Xem
100
$59.02
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Omni-Directional Antennas
Bulk
Antennas Opaca Cellular 5G Surface Mount Device
SR4L104
Antenova
1:
$5.06
132
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
SR4L104
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L104
Sản phẩm Mới
Antenova
Antennas Opaca Cellular 5G Surface Mount Device
Tìm hiểu thêm
về Antenova opaca 5g cellular antennas
Bảng dữ liệu
132
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.06
10
$3.35
25
$3.16
100
$2.74
Cuộn
1,000
$1.96
2,000
Xem
250
$2.60
500
$2.34
2,000
$1.92
5,000
$1.85
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
7.125 GHz
7.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 140 C
7 Band
SMD/SMT
71 MHz
38 mm
10 mm
3.3 mm
Opaca
Reel, Cut Tape
Antennas Colinear, 5 dBd Base Station and Marine Antenna for the 450 MHz Band
CXL 70-5C/h
Amphenol Procom
1:
$516.91
3
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
CXL 70-5C/h
Mã Phụ tùng của Mouser
523-CXL70-5C/H
Sản phẩm Mới
Amphenol Procom
Antennas Colinear, 5 dBd Base Station and Marine Antenna for the 450 MHz Band
Tìm hiểu thêm
về Amphenol Procom cxl antenna
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$516.91
10
$450.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Collinear, broad-band
440 MHz
470 MHz
7.2 dBi
30 MHz
50 Ohms
2:1
150 W
- 35 C
+ 70 C
Dipole
1 Band
Mast Mount
Screw
455 MHz
Marine
2200 mm
IP66
Antennas 5 dBi Rubber Duck Antenna 900-930 MHz RP-SMA Connector
PE51RD1018
Pasternack
1:
$43.37
5
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PE51RD1018
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE51RD1018
Sản phẩm Mới
Pasternack
Antennas 5 dBi Rubber Duck Antenna 900-930 MHz RP-SMA Connector
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$43.37
10
$32.97
25
$31.11
100
$29.07
250
Xem
250
$28.10
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Omni-Directional Antennas
Bulk
Antennas 3-in-1 2x5G/4G MIMO and Wi-Fi 6 White Permanent Mount Puck Antenna with 2m 1.5DS and SMA(M)
MA583.W.001
Taoglas
1:
$56.16
19
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MA583.W.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA583W001
Sản phẩm Mới
Taoglas
Antennas 3-in-1 2x5G/4G MIMO and Wi-Fi 6 White Permanent Mount Puck Antenna with 2m 1.5DS and SMA(M)
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma58x comet puck antennas
Bảng dữ liệu
19
Có hàng
1
$56.16
10
$48.89
20
$44.33
100
$41.15
260
$39.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
617 MHz
7.125 GHz
6.79 dBi
50 Ohms
10 W
11 Band
Connector
SMA-Male
101 mm
101 mm
20 mm
IP67
TGC-1.5DS
Bulk
Antennas 5GNR MIMO, ISM and GNSSS Antenna
MEA-4in1-GNSS/100-00404-01
Maxtena
1:
$197.16
4
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-4in1-GNSS/100-00404-01
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-4IN1GNSS1441
Sản phẩm Mới
Maxtena
Antennas 5GNR MIMO, ISM and GNSSS Antenna
Tìm hiểu thêm
về Maxtena mea 4in1 gnss antenna
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$197.16
10
$167.70
25
$160.33
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
617 MHz
5.92 GHz
GPS, GLONASS
WiFi
3.8 dBi
50 Ohms
1.7:1, 2.6:1
35 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Screw Mount
SMA Male
LL-195
Bulk
Antennas Rubber Duck Portable Dual Band Antenna Operates From 2.4 GHz to 5.825 GHz With a Nominal 2 dBi Gain SMA Male Input Connector
PE51083
Pasternack
1:
$38.17
5
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PE51083
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE51083
Sản phẩm Mới
Pasternack
Antennas Rubber Duck Portable Dual Band Antenna Operates From 2.4 GHz to 5.825 GHz With a Nominal 2 dBi Gain SMA Male Input Connector
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$38.17
10
$31.30
25
$29.52
100
$27.56
250
Xem
250
$26.64
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Omni-Directional Antennas
Bulk
Antennas 915/2400MHz weather-proof dipole, SMA(M), IP65 & UV-Resistant
AANE-WH-0223-1
ABRACON
1:
$8.22
200
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
AANE-WH-0223-1
Mã Phụ tùng của Mouser
815-AANE-WH-0223-1
Sản phẩm Mới
ABRACON
Antennas 915/2400MHz weather-proof dipole, SMA(M), IP65 & UV-Resistant
Tìm hiểu thêm
về ABRACON aane wh whip antennas
Bảng dữ liệu
200
Có hàng
1
$8.22
10
$6.37
25
$5.91
100
$5.40
250
Xem
250
$5.06
400
$4.92
1,200
$4.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
External Whip Antenna
902 MHz
2.5 GHz
Bluetooth
4 dBi
50 Ohms
2
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Panel Mount
Connector
SMA-Male
IP65
AANE-WH
Bulk
Antennas Rubber Duck Portable Antenna Operates From 900 MHz to 960 MHz With a Nominal 3 dBi Gain N Male Input Connector
PE51055
Pasternack
1:
$209.82
3
Có hàng
2
Dự kiến 27/02/2026
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PE51055
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE51055
Sản phẩm Mới
Pasternack
Antennas Rubber Duck Portable Antenna Operates From 900 MHz to 960 MHz With a Nominal 3 dBi Gain N Male Input Connector
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
2
Dự kiến 27/02/2026
1
$209.82
10
$166.18
25
$159.02
50
$159.01
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Omni-Directional Antennas
Bulk
Antennas 2.4/5.8 GHz 5/6 dBi Dual Band Omni Antenna
PE51OM1002
Pasternack
1:
$125.02
3
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PE51OM1002
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE51OM1002
Sản phẩm Mới
Pasternack
Antennas 2.4/5.8 GHz 5/6 dBi Dual Band Omni Antenna
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$125.02
10
$97.81
25
$93.21
50
$93.17
100
Xem
100
$88.14
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Omni-Directional Antennas
Bulk
Antennas 2.4 GHz Compact Whip External Black RP-SMA Connector
X1006059-W1DRMB
KYOCERA AVX
1:
$4.36
282
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
X1006059-W1DRMB
Mã Phụ tùng của Mouser
581-X1006059-W1DRMB
Sản phẩm Mới
KYOCERA AVX
Antennas 2.4 GHz Compact Whip External Black RP-SMA Connector
Bảng dữ liệu
282
Có hàng
1
$4.36
10
$2.88
25
$2.72
100
$2.36
300
Xem
300
$2.24
600
$2.01
1,200
$1.69
2,700
$1.67
5,100
$1.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
External 2.4 GHz Antenna
2.4 GHz
2.485 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
Straight
3.1 dBi
50 Ohms
2:1
- 30 C
+ 70 C
1 Band
Connector
RP-SMA Male
35 mm
Bulk
Antennas Compact Cell Screw Mt Ext Outdoor 1m RG-174 Cable SMA
X9003429-4GSSMB1000R
KYOCERA AVX
1:
$10.27
200
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
X9003429-4GSSMB1000R
Mã Phụ tùng của Mouser
581-X90034294G1000R
Sản phẩm Mới
KYOCERA AVX
Antennas Compact Cell Screw Mt Ext Outdoor 1m RG-174 Cable SMA
Bảng dữ liệu
200
Có hàng
1
$10.27
10
$8.14
50
$7.76
100
$6.74
200
Xem
200
$6.43
500
$5.28
1,000
$5.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
External LTE Antenna
700 MHz
2.7 GHz
2.7 dBi
50 Ohms
2 W
3 Band
Connector
SMA Male
25 mm
IP67
Bulk
Antennas Antenna SENCITY Urban 200, MiMo 4x4, Indoor/Outdoor
1399.31.0273
HUBER+SUHNER
1:
$560.91
1
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
1399.31.0273
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.31.0273
Sản phẩm Mới
HUBER+SUHNER
Antennas Antenna SENCITY Urban 200, MiMo 4x4, Indoor/Outdoor
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner sencity urban 200 antenna
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$560.91
10
$489.29
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
1.71 GHz
3.6 GHz
7 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 70 C
4 Band
Connector
4.3-10
184.8 mm
164.6 mm
84.2 mm
IP66, IP67
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP
Urban 200
Antennas TW3972 full band GNSS antenna, low profile dark grey radome. SMA make connector, 355mm cable length
33-3972-00-10-0355
Tallysman
1:
$355.06
14
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
33-3972-00-10-0355
Mã Phụ tùng của Mouser
456-33397200100355
Mới tại Mouser
Tallysman
Antennas TW3972 full band GNSS antenna, low profile dark grey radome. SMA make connector, 355mm cable length
Bảng dữ liệu
14
Có hàng
1
$355.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Vehicle Antennas
Patch
1.164 GHz
1.606 GHz
GPS, GLONASS, Galileo, BEIDOU
Module
Radome
37 dB
1.5:1
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA-Male
1.539 GHz to 1.559 GHz
IP69K
Bulk
Antennas L1 - L2 - L5 Active GNSS Antenna
M10HCT-A-TNC
Maxtena
1:
$707.31
97
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
M10HCT-A-TNC
Mã Phụ tùng của Mouser
259-M10HCT-A-TNC
Maxtena
Antennas L1 - L2 - L5 Active GNSS Antenna
Tìm hiểu thêm
về Maxtena active gnss antennas
Bảng dữ liệu
97
Có hàng
1
$707.31
10
$620.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Vehicle Antennas
Active GNSS
1.164 GHz
1.61 GHz
GPS, GNSS
3 Band
Screw Mount
Connector
TNC
Military & Security
Bulk
Antennas Multi-GNSS antenna (For Timing)
AU-500
Kaga FEI
1:
$486.01
5
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
AU-500
Mã Phụ tùng của Mouser
249-AU-500
Sản phẩm Mới
Kaga FEI
Antennas Multi-GNSS antenna (For Timing)
Tìm hiểu thêm
về Kaga FEI furuno au 300 au 500 antennas
5
Có hàng
1
$486.01
10
$420.10
25
$403.62
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Antennas HCS885XF-29 GNSS GPS integrated L1 L5 Helical antenna, u-blox NEO-F9P Receiver, RS-232. Base Rover. Point One Polaris & Swift Nav Skylark RTK; u-blox PointPerfect PPP-RTK support. Moving Base Precise Heading.
33-HCS885XF-29-PC0
Tallysman
1:
$351.33
14
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
33-HCS885XF-29-PC0
Mã Phụ tùng của Mouser
456-33-HCS885XF-29
Sản phẩm Mới
Tallysman
Antennas HCS885XF-29 GNSS GPS integrated L1 L5 Helical antenna, u-blox NEO-F9P Receiver, RS-232. Base Rover. Point One Polaris & Swift Nav Skylark RTK; u-blox PointPerfect PPP-RTK support. Moving Base Precise Heading.
Tìm hiểu thêm
về Tallysman hcs885xf smart gnss antennas
Bảng dữ liệu
14
Có hàng
1
$351.33
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Helical
GNSS
Helical
Helical
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
JST Receptacle
52.75 mm
IP67
Bulk
Antennas Antenna GNSS L1L2L5 Ext Mag RG174 3M SMA
ANT-GNRM-L125A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$113.09
212
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNRM-L125A-3
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNRM-L125A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1L2L5 Ext Mag RG174 3M SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx gnrm gnss antennas
Bảng dữ liệu
212
Có hàng
1
$113.09
10
$113.06
30
$113.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Indoor Antennas
31.5 dBi
50 Ohms
1.6
- 40 C
+ 85 C
Patch
Connector
SMA Male
22 mm
RG-174U
GNRM
Bulk
Antennas
PCPO RH/TETRA/s-f
Amphenol Procom
1:
$420.19
1
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PCPO RH/TETRA/s-f
Mã Phụ tùng của Mouser
523-100000428
Sản phẩm Mới
Amphenol Procom
Antennas
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$420.19
10
$363.20
25
$348.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Unspecified Antennas
Outdoor Antennas
380 MHz
430 MHz
Flat Panel
Flat
7 dBic
50 Ohms
2:1
100 W
- 30 C
+ 75 C
Patch
1
Wall
Connector
N Female
345 mm
345 mm
60 mm
IP55
Antennas
PCPO RH/TETRA/l-h
Amphenol Procom
1:
$420.19
1
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
PCPO RH/TETRA/l-h
Mã Phụ tùng của Mouser
523-100000443
Sản phẩm Mới
Amphenol Procom
Antennas
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$420.19
10
$363.20
25
$348.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Unspecified Antennas
Outdoor Antennas
430 MHz
470 MHz
Flat Panel
Flat
7 dBic
50 Ohms
2:1
100 W
- 30 C
+ 75 C
Patch
1
Wall
Connector
N Female
345 mm
345 mm
60 mm
IP55
Antennas 5GNR MIMO, 2.4/5.0 GHz ISM MIMO and GNSS Adhesive Mount
MEA-5G-IMG-AM
Maxtena
1:
$150.42
8
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-5G-IMG-AM
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-5G-IMG-AM
Sản phẩm Mới
Maxtena
Antennas 5GNR MIMO, 2.4/5.0 GHz ISM MIMO and GNSS Adhesive Mount
Tìm hiểu thêm
về Maxtena mea 5g img am antenna
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$150.42
10
$127.24
25
$121.46
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
high Performance Antenna
617 MHz
5.92 GHz
GPS, GLONASS
2.7 dBi
50 Ohms
2.7:1, 2.9:1, 3.4:1
35 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
155.6 mm
61.8 mm
17 mm
IP67, IP69
LL195
Bulk
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.