USB Interface IC USB 2.0 4 Port
USB2504A-JT
Microchip Technology
1:
$5.09
2,389 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-USB2504A-JT
Microchip Technology
USB Interface IC USB 2.0 4 Port
2,389 Có hàng
1
$5.09
25
$4.25
100
$3.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Interface IC USB2.0 HIGH SPEED 2 PORT HUB CONTROLLER
USB2512-AEZG
Microchip Technology
1:
$3.00
1,813 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-USB2512-AEZG
Microchip Technology
USB Interface IC USB2.0 HIGH SPEED 2 PORT HUB CONTROLLER
1,813 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 8 CHAN LOW VOLT I2C GPIO + PWM
SX1508BIULTRT
Semtech
1:
$2.07
9,568 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
947-SX1508BIULTRT
Semtech
Interface - I/O Expanders 8 CHAN LOW VOLT I2C GPIO + PWM
9,568 Có hàng
1
$2.07
10
$1.53
25
$1.39
100
$1.25
250
Xem
3,000
$1.05
250
$1.18
500
$1.14
3,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 8-bit translating I& sup2;C-bus/SMBus I/
TCAL6408DTUR
Texas Instruments
1:
$1.53
1,264 Có hàng
3,000 Dự kiến 15/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCAL6408DTUR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders 8-bit translating I& sup2;C-bus/SMBus I/
1,264 Có hàng
3,000 Dự kiến 15/10/2026
1
$1.53
10
$1.12
25
$1.02
100
$0.899
3,000
$0.751
6,000
Xem
250
$0.845
500
$0.812
1,000
$0.804
6,000
$0.735
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O
TCAL9539PWR
Texas Instruments
1:
$2.15
1,088 Có hàng
3,000 Dự kiến 21/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCAL9539PWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O
1,088 Có hàng
3,000 Dự kiến 21/01/2027
1
$2.15
10
$1.59
25
$1.45
100
$1.30
3,000
$1.09
6,000
Xem
250
$1.23
500
$1.19
1,000
$1.16
6,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O
TCAL9539RTWR
Texas Instruments
1:
$2.15
130 Có hàng
10,000 Dự kiến 19/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCAL9539RTWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O
130 Có hàng
10,000 Dự kiến 19/11/2026
1
$2.15
10
$1.59
25
$1.45
100
$1.30
250
Xem
5,000
$1.07
250
$1.23
500
$1.19
1,000
$1.16
2,500
$1.15
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface
MCP23017-E/SP
Microchip Technology
1:
$1.69
5,280 Có hàng
7,965 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP23017-E/SP
Microchip Technology
Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface
5,280 Có hàng
7,965 Dự kiến 28/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface
MCP23017-E/SS
Microchip Technology
1:
$1.69
10,615 Có hàng
15,886 Dự kiến 08/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP23017-E/SS
Microchip Technology
Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface
10,615 Có hàng
15,886 Dự kiến 08/09/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface
+1 hình ảnh
MCP23017T-E/SO
Microchip Technology
1:
$1.62
9,569 Có hàng
19,200 Dự kiến 05/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP23017T-E/SO
Microchip Technology
Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface
9,569 Có hàng
19,200 Dự kiến 05/10/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,600
Các chi tiết
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC,
PIC18F46Q10T-I/PT
Microchip Technology
1:
$1.41
1,747 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PIC18F46Q10TIPT
Microchip Technology
8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC,
1,747 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,200
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 10 GPIO/Key Controller
ADP5585ACPZ-00-R7
Analog Devices
1:
$2.95
937 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADP5585ACPZ-00R7
Analog Devices
Interface - I/O Expanders 10 GPIO/Key Controller
937 Có hàng
1
$2.95
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.82
1,500
$1.54
3,000
Xem
250
$1.72
500
$1.69
1,000
$1.59
3,000
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 19 Keypad Decoder and I/O Expansion
ADP5589ACPZ-00-R7
Analog Devices
1:
$3.54
5,060 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADP5589ACPZ-00R7
Analog Devices
Interface - I/O Expanders 19 Keypad Decoder and I/O Expansion
5,060 Có hàng
1
$3.54
10
$2.67
25
$2.45
100
$2.21
1,500
$1.89
3,000
Xem
250
$2.09
500
$2.07
1,000
$1.94
3,000
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders I2C-Compatible Keypd Cntlr GPIO PWM A 59 A 595-LM8330TMX/NOPB
LM8330TME/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.33
1,058 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM8330TME/NOPB
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders I2C-Compatible Keypd Cntlr GPIO PWM A 59 A 595-LM8330TMX/NOPB
1,058 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.33
10
$2.48
25
$2.27
100
$2.08
250
$1.76
2,500
Xem
2,500
$1.65
5,000
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 8bit I/O Expndr A 59 5-PCF8574ADW A 595- A 595-PCF8574ADW
PCF8574ADWR
Texas Instruments
1:
$1.59
6,367 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCF8574ADWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders 8bit I/O Expndr A 59 5-PCF8574ADW A 595- A 595-PCF8574ADW
6,367 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.59
10
$1.16
25
$1.06
100
$0.935
2,000
$0.783
4,000
Xem
250
$0.879
500
$0.845
1,000
$0.837
4,000
$0.766
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 8bit I/O Expndr A 59 5-PCF8574PW A 595-P A 595-PCF8574PW
PCF8574PWR
Texas Instruments
1:
$1.82
4,844 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCF8574PWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders 8bit I/O Expndr A 59 5-PCF8574PW A 595-P A 595-PCF8574PW
4,844 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.82
10
$1.34
25
$1.22
100
$1.09
2,000
$0.918
4,000
Xem
250
$1.02
500
$0.981
1,000
$0.978
4,000
$0.916
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Video ICs Auto Sngl Ch MIPI DS I to DualLink LVDS
+1 hình ảnh
SN65DSI85TPAPRQ1
Texas Instruments
1:
$14.79
679 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65DSI85TPAPRQ1
Texas Instruments
Video ICs Auto Sngl Ch MIPI DS I to DualLink LVDS
679 Có hàng
1
$14.79
10
$11.64
25
$10.86
100
$10.01
250
Xem
1,000
$8.97
250
$10.00
1,000
$8.97
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders I2C Controlled 18 Ch GPIO Expander
TCA6418EYFPR
Texas Instruments
1:
$2.45
2,445 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCA6418EYFPR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders I2C Controlled 18 Ch GPIO Expander
2,445 Có hàng
1
$2.45
10
$1.81
25
$1.65
100
$1.47
250
Xem
3,000
$1.14
250
$1.39
500
$1.35
3,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 8-bit 1.65- to 5.5-V I2C/SMBus I/O expan
TCA9538DBR
Texas Instruments
1:
$2.25
1,035 Có hàng
2,000 Dự kiến 30/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCA9538DBR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders 8-bit 1.65- to 5.5-V I2C/SMBus I/O expan
1,035 Có hàng
2,000 Dự kiến 30/07/2026
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
2,000
$1.16
4,000
Xem
250
$1.28
500
$1.25
1,000
$1.22
4,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders Rem 8B I2C & SMBus L o-Pwr I/O Expander
TCA9538PWR
Texas Instruments
1:
$1.99
2,870 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCA9538PWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Rem 8B I2C & SMBus L o-Pwr I/O Expander
2,870 Có hàng
1
$1.99
10
$1.47
25
$1.34
100
$1.19
2,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders Interface IO Expander TSSOP-24 T&R 3K
360°
+5 hình ảnh
PI4IOE5V6416Q2LEX
Diodes Incorporated
1:
$2.22
5,438 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-I4IOE5V6416Q2LEX
Diodes Incorporated
Interface - I/O Expanders Interface IO Expander TSSOP-24 T&R 3K
5,438 Có hàng
1
$2.22
10
$1.65
25
$1.50
100
$1.34
3,000
$1.16
6,000
Xem
250
$1.27
500
$1.23
1,000
$1.20
6,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 9-Bit I C Nonvolatile I/O Expander Plus
+1 hình ảnh
DS4520E+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.25
1,366 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS4520E
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders 9-Bit I C Nonvolatile I/O Expander Plus
1,366 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.25
10
$4.80
25
$4.11
96
$3.95
288
Xem
288
$3.82
576
$3.71
1,056
$3.63
2,592
$3.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 9-Bit I C Nonvolatile I/O Expander Plus
+1 hình ảnh
DS4520E+TRL
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.88
1,374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS4520ETRL
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders 9-Bit I C Nonvolatile I/O Expander Plus
1,374 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.88
10
$4.49
25
$4.15
100
$3.76
1,000
$3.40
2,000
Xem
250
$3.60
500
$3.53
2,000
$3.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 16-Bit I/O Port Expand
MAX7312AAG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.46
371 Có hàng
522 Dự kiến 07/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7312AAG
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 16-Bit I/O Port Expand
371 Có hàng
522 Dự kiến 07/08/2026
Bao bì thay thế
1
$8.46
10
$6.56
25
$5.75
116
$5.51
290
Xem
290
$5.27
522
$5.15
1,044
$5.03
2,552
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 16-Bit I/O Port Expand
+2 hình ảnh
MAX7312ATG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.68
512 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7312ATG
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 16-Bit I/O Port Expand
512 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.68
10
$6.74
25
$5.81
75
$5.58
300
Xem
300
$5.41
525
$5.29
1,050
$5.17
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 18-Port GPIO with LED Intensity Control,
MAX7314ATG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.73
1,042 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7314ATGT
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders 18-Port GPIO with LED Intensity Control,
1,042 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.73
10
$7.58
25
$7.04
100
$6.45
250
Xem
2,500
$5.61
250
$6.22
500
$6.15
1,000
$6.04
2,500
$5.61
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết