Window Bộ so sánh analog

Kết quả: 99
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Loại đầu ra Thời gian phản hồi Loại bộ so sánh Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology Analog Comparators Single 1.8V Push/Pull Comparator, E temp 3,000Có hàng
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-5 1 Channel Push-Pull Window 1.8 V 5.5 V 30 mA 3 mV 5 nA - 40 C + 125 C MCP6561 Reel
Microchip Technology Analog Comparators Automotive, Dual 1.8V Push/Pull Comparator, E temp 3,300Có hàng
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 2 Channel Push-Pull Window 1.8 V 5.5 V 30 mA 3 mV 5 nA - 40 C + 125 C MCP6562 Reel
Texas Instruments Analog Comparators 36V Window Comparato r A 595-TPS3701DDCR A 595-TPS3701DDCR 3,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT SOT-23-6 1 Channel Open Drain 28.1 us Window 1.8 V 36 V 8 uA 10 mA - 40 C + 125 C TPS3701 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Micropower precisio n hex comparator 24 A 926-LMV7231SQE/NOPB 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT WQFN-24 6 Channel Open Drain 5.6 us Window 2.2 V 5.5 V 60 uA 10 mA 6 mV 5 nA - 40 C + 125 C LMV7231 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Hex Window Compar A 926-LMV7231SQ/NOPB A A 926-LMV7231SQ/NOPB 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT WQFN-24 6 Channel Open Drain 5.6 us Window 2.2 V 5.5 V 60 uA 10 mA 6 mV 5 nA - 40 C + 125 C LMV7231 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics Analog Comparators Micropower dual CMOS voltage comparators 8,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT DFN-8 2 Channel Open Drain 2.5 us Window 2.7 V 16 V 5 uA 20 mA 5 mV 1 pA - 40 C + 125 C TSX393 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators 280MHz, 2.9ns Comp Fam w/ R2R Ins & CMOS 836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT SOT-23-5 1 Channel CMOS, TTL Window 2.45 V 3.5 V 4.5 mA 22 mA, 30 mA 1.2 mV 2.1 uA - 55 C + 125 C LTC6752 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 2,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 1 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 2.1 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1440 Tube
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 2.1 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1440 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 2.1 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1440 Tube
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 2,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 2.1 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1440 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 2 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 3.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1442 Tube
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 2 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 3.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1442 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 4x Comps w/ Ref 583Có hàng
400Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 8.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1443 Tube
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 4x Comps w/ Ref 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel CMOS, TTL 12 us Window 11 V 11 V 8.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1444 Tube
Analog Devices Analog Comparators Nanopower Comp w/ Ref 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel CMOS, TTL 60 us Window 2 V 11 V 300 nA 1.8 mA 16 mV 1 uA 0 C + 70 C LTC1540 Tube
Analog Devices Analog Comparators Nanopower Comp w/ Ref 717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel CMOS, TTL 60 us Window 2 V 11 V 300 nA 1.8 mA 12 mV 1 uA 0 C + 70 C LTC1540 Tube
Analog Devices Analog Comparators Nanopower Comp w/ Ref 1,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel CMOS, TTL 60 us Window 2 V 11 V 300 nA 1.8 mA 16 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1540 Tube
Analog Devices Analog Comparators 280MHz, 2.9ns Comp Fam w/ R2R Ins & CMOS 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 500

SMD/SMT TSOT-23-5 1 Channel CMOS, TTL 2.9 ns Window 2.45 V 3.5 V 4.5 mA 22 mA 1.2 mV 2.1 uA - 40 C + 125 C LTC6752 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Low power window com parator with integr A 595-TLV6700DDCR 1,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT SOT-23-6 2 Channel Open Drain Window 1.8 V 18 V 6 uA 40 mA 2 mV 15 nA - 40 C + 125 C TLV6700 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Low power window com parator with integr 6,600Có hàng
9,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-6 2 Channel Open Drain Window 1.8 V 18 V 6 uA 40 mA 2 mV 15 nA - 40 C + 125 C TLV6700 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Automotive low-power window comparator w 6,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-6 1 Channel Open Drain Window 1.8 V 18 V 6 uA 40 mA 2 mV 15 nA - 40 C + 125 C TLV6700 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Low power high volt age window comparato A 595-TLV6710DDCT 3,447Có hàng
6,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-6 2 Channel Open Drain 9.9 us Window 1.8 V 36 V 8 uA 40 mA 3 mV 25 nA - 40 C + 125 C TLV6710 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Window Comp for Over & Under Vltg Det A A 595-TPS3700DDCR 2,238Có hàng
4,250Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT SOT-23-6 1 Channel Open Drain 29 us Window 1.8 V 18 V 5.5 uA 40 mA - 40 C + 125 C TPS3700 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators High-Voltage Window Comparator A 595-TPS A 595-TPS3700DSER 2,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT WSON-6 1 Channel Open Drain 29 us Window 1.8 V 18 V 5.5 uA 40 mA - 40 C + 125 C TPS3700 Reel, Cut Tape, MouseReel