Instrumentation Amplifiers Sin, 500kHz, 800uA Gmin 1 v/v, I/O
MCP6N11-001E/SN
Microchip Technology
1:
$1.76
11,640 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6N11-001E/SN
Microchip Technology
Instrumentation Amplifiers Sin, 500kHz, 800uA Gmin 1 v/v, I/O
11,640 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
9 V/us
104 dB
10 pA
3 mV
5.5 V
1.8 V
800 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers uSOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP
AD623ARMZ
Analog Devices
1:
$6.39
20,797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD623ARMZ
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers uSOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP
20,797 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.39
10
$4.91
50
$4.32
100
$4.11
250
Xem
250
$3.91
500
$3.80
1,000
$3.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Các chi tiết
AD623
1 Channel
800 kHz
300 mV/us
105 dB
25 nA
200 uV
12 V
2.7 V
305 uA, 375 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Instrumentation Amplifiers uSOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP
AD623ARMZ-REEL7
Analog Devices
1:
$6.25
29,069 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD623ARMZ-R7
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers uSOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP
29,069 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.25
10
$4.79
25
$4.43
100
$4.03
1,000
$3.71
2,000
Xem
250
$3.88
2,000
$3.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD623
1 Channel
800 kHz
300 mV/us
105 dB
25 nA
200 uV
12 V
2.7 V
305 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5
AD8227BRMZ-R7
Analog Devices
1:
$5.70
4,312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8227BRMZ-R7
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5
4,312 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.70
10
$4.35
25
$4.01
100
$3.63
1,000
$3.29
2,000
Xem
250
$3.45
500
$3.35
2,000
$3.23
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8227
1 Channel
250 kHz
600 mV/us
105 dB
20 nA
200 uV
36 V
2.2 V
400 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA819IDGKT
+1 hình ảnh
INA819IDGKR
Texas Instruments
1:
$6.54
4,124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA819IDGKR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA819IDGKT
4,124 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.54
10
$5.01
25
$4.63
100
$4.21
250
Xem
2,500
$3.68
250
$4.01
500
$3.89
1,000
$3.85
2,500
$3.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA819
1 Channel
30 kHz
900 mV/us
90 dB
2 nA
35 uV
36 V
4.5 V
385 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers 200 A 36V Rail-to- R ail Out Instrumenta A 595-INA826SIDRCR
INA826SIDRCT
Texas Instruments
1:
$5.17
9,206 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA826SIDRCT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers 200 A 36V Rail-to- R ail Out Instrumenta A 595-INA826SIDRCR
9,206 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.17
10
$3.94
25
$3.63
100
$3.29
250
$3.12
500
Xem
500
$3.02
1,000
$2.97
2,500
$2.95
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA826S
1 Channel
1 V/us
120 dB
65 nA
150 uV
36 V
3 V
200 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSON-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1
LT1101CN8#PBF
Analog Devices
1:
$16.31
1,475 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1101CN8#PBF
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1
1,475 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
1
$16.31
10
$12.92
50
$11.56
100
$11.14
250
Xem
250
$10.69
500
$10.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT1101
1 Channel
37 kHz
100 mV/us
112 dB
6 nA
60 uV
44 V
2.3 V
92 uA
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr
LT1168CS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$12.17
2,059 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1168CS8#TRPBF
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr
2,059 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.17
10
$9.56
25
$8.90
100
$8.18
250
Xem
2,500
$7.07
250
$8.12
500
$7.65
1,000
$7.49
2,500
$7.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LT1168
1 Channel
500 mV/us
140 dB
40 pA
40 V
4.6 V
350 uA
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers SOIC uPower Low Cost Instrumentation Amp
AD627BRZ
Analog Devices
1:
$14.72
2,263 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD627BRZ
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers SOIC uPower Low Cost Instrumentation Amp
2,263 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.72
10
$11.62
25
$11.31
98
$9.68
294
Xem
294
$9.52
588
$9.48
1,078
$9.31
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD627
1 Channel
80 kHz
50 mV/us
83 dB
10 nA
25 uV
36 V
2.2 V
85 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers 40 A Micropower Instrumentation Amplifier
AD8236ARMZ-R7
Analog Devices
1:
$3.54
25,384 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8236ARMZ-R7
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers 40 A Micropower Instrumentation Amplifier
25,384 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.54
10
$2.67
25
$2.45
100
$2.21
1,000
$1.96
2,000
Xem
250
$2.09
500
$2.07
2,000
$1.89
5,000
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8236
1 Channel
23 kHz
11 mV/us
100 dB
10 pA
3.5 mV
5.5 V
1.8 V
30 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Low-Noise Low-Distor tion A 595-INA163UA A 595-INA163UA
INA163UA/2K5
Texas Instruments
1:
$8.22
3,763 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA163UA/2K5
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Low-Noise Low-Distor tion A 595-INA163UA A 595-INA163UA
3,763 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.22
10
$6.34
25
$5.87
100
$5.35
250
Xem
2,500
$4.40
250
$4.95
1,000
$4.80
2,500
$4.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA163
1 Channel
800 kHz
15 V/us
100 dB
12 uA
250 uV
36 V
9 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers uSOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP
AD623ARMZ-REEL
Analog Devices
1:
$6.37
5,266 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD623ARMZ-R
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers uSOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP
5,266 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.37
10
$4.89
25
$4.52
100
$4.11
250
Xem
3,000
$3.60
250
$3.95
500
$3.92
1,000
$3.90
3,000
$3.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
AD623
1 Channel
800 kHz
300 mV/us
105 dB
17 nA
200 uV
12 V
2.7 V
550 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers AOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP
AD623BRZ-R7
Analog Devices
1:
$11.73
6,828 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD623BRZ-R7
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers AOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP
6,828 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.73
10
$9.20
25
$8.56
100
$7.87
250
Xem
1,000
$7.16
250
$7.79
500
$7.76
1,000
$7.16
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD623
1 Channel
800 kHz
300 mV/us
105 dB
17 nA
25 uV
12 V
2.7 V
550 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5
AD8227ARZ-R7
Analog Devices
1:
$3.66
38,915 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8227ARZ-R7
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5
38,915 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.66
10
$2.76
25
$2.54
100
$2.29
1,000
$2.03
2,000
Xem
250
$2.17
500
$2.15
2,000
$1.96
5,000
$1.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8227
1 Channel
250 kHz
600 mV/us
105 dB
20 nA
200 uV
36 V
2.2 V
400 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Gain=160 R-R Zero Drift In Amp
AD8293G160ARJZ-R7
Analog Devices
1:
$2.25
13,386 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8293G160ARJZR7
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers Gain=160 R-R Zero Drift In Amp
13,386 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
3,000
$1.14
6,000
Xem
250
$1.28
500
$1.24
6,000
$1.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
AD8293G160
1 Channel
500 Hz
94 dB
2 nA
9 uV
5.5 V
1.8 V
1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOT-23-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins
LTC2053IMS8#PBF
Analog Devices
1:
$11.73
8,628 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2053IMS8#PBF
Analog Devices
Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins
8,628 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.73
10
$9.20
50
$8.57
100
$8.02
250
Xem
250
$7.79
500
$7.47
1,000
$7.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC2053
1 Channel
200 kHz
200 mV/us
118 dB
4 nA
5 uV
11 V
2.7 V
950 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA819ID
INA819IDR
Texas Instruments
1:
$6.54
4,192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA819IDR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA819ID
4,192 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.54
10
$5.01
25
$4.63
100
$4.21
250
Xem
2,500
$3.71
250
$4.01
500
$3.89
1,000
$3.85
2,500
$3.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA819
1 Channel
30 kHz
900 mV/us
140 dB
2 nA
35 uV
36 V
4.5 V
385 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail,
MAX4195ESA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.09
2,576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4195ESA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail,
2,576 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.09
10
$7.87
25
$7.31
100
$6.70
250
Xem
2,500
$5.70
250
$6.38
500
$6.25
1,000
$6.10
2,500
$5.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4195
1 Channel
220 kHz
60 mV/us
95 dB
6 nA
100 uV
7.5 V
2.7 V
93 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Sngl Instrumentation Amp mCal E temp
MCP6N11T-010E/MNY
Microchip Technology
1:
$1.76
3,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6N11T010EMNY
Microchip Technology
Instrumentation Amplifiers Sngl Instrumentation Amp mCal E temp
3,082 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 Channel
6 V/us
81 dB
10 pA
500 uV
5.5 V
1.8 V
800 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TDFN-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Sngl Instrumentation Amp mCal E temp
MCP6N11T-001E/MNY
Microchip Technology
1:
$1.76
9,923 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6N11T001EMNY
Microchip Technology
Instrumentation Amplifiers Sngl Instrumentation Amp mCal E temp
9,923 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 Channel
6 V/us
70 dB
10 pA
3 mV
5.5 V
1.8 V
800 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TDFN-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers R/R CMOS Inst
+1 hình ảnh
INA155E/250
Texas Instruments
1:
$4.98
1,179 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA155E/250
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers R/R CMOS Inst
1,179 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.98
10
$3.79
25
$3.50
100
$3.17
250
$2.75
500
Xem
500
$2.73
1,000
$2.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA155
1 Channel
550 kHz
6.5 V/us
78 dB
50 pA
1 mV
5.5 V
2.7 V
1.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS Low Cost A 595- A 595-INA332AIDGKR
+1 hình ảnh
INA332AIDGKT
Texas Instruments
1:
$2.57
3,027 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA332AIDGKT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS Low Cost A 595- A 595-INA332AIDGKR
3,027 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.57
10
$1.91
25
$1.75
100
$1.57
250
$1.32
500
Xem
500
$1.28
1,000
$1.26
2,500
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA332
1 Channel
2 MHz
5 V/us
60 dB
10 pA
8 mV
5.5 V
2.5 V
415 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Wide-Temperature Pre cision A 595-INA337 A 595-INA337AIDGKR
+1 hình ảnh
INA337AIDGKT
Texas Instruments
1:
$7.50
461 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA337AIDGKT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Wide-Temperature Pre cision A 595-INA337 A 595-INA337AIDGKR
461 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.50
10
$5.79
25
$5.37
100
$4.90
250
$4.62
500
Xem
500
$4.46
1,000
$4.34
2,500
$4.29
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA337
1 Channel
1 kHz
106 dB
2 nA
100 uV
5.5 V
2.7 V
2.4 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Sin, 500kHz, 800uA Gmin 10 v/v, I/O
MCP6N11-010E/SN
Microchip Technology
1:
$1.76
2,602 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6N11-010E/SN
Microchip Technology
Instrumentation Amplifiers Sin, 500kHz, 800uA Gmin 10 v/v, I/O
2,602 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
9 V/us
104 dB
10 pA
500 uV
5.5 V
1.8 V
800 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers Micropower Single & Dual Versions A 595- A 595-INA2126UA/2K5
INA2126UA
Texas Instruments
1:
$6.11
1,565 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA2126UA
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Micropower Single & Dual Versions A 595- A 595-INA2126UA/2K5
1,565 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.11
10
$4.69
25
$4.30
120
$3.93
280
Xem
280
$3.74
520
$3.63
1,000
$3.59
2,520
$3.54
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA2126
2 Channel
200 kHz
400 mV/us
83 dB
25 nA
50 uV
36 V
2.7 V
175 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube