PDIP-8 Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 246
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 15V Zero-Drift Operational Amplifier with Internal Capacitors 1,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,937

1 Channel 2.5 MHz 3 V/us 500 nV 10 pA 32 V 4.75 V 800 uA 12 mA 130 dB 90 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown - 40 C + 85 C LTC1150 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL HIGH SPEED OP AMP IC 1,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,353

2 Channel 50 MHz 200 V/us 500 uV 8.2 uA 18 V, 18 V 4.5 V, 4.5 V 10 mA 32 mA 95 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C AD827 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 15V Zero-Drift Operational Amplifier 945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,142

2 Channel 2 MHz 2.5 V/us 500 nV 15 pA 36 V 4.75 V 900 uA 12 mA 130 dB 55 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LTC1151 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Low-Power Single Supply 1,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2 MHz 650 mV/us 150 uV 25 nA 40 V 4 V 240 uA 20 mA 110 dB 19 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLE2021 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amp 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.2 MHz 4 V/us 500 nV 1 pA 18 V 4.75 V 1.7 mA 1.5 mA 140 dB 30 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LTC1052 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Tube
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 1,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,083

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 40 uV 30 pA 40 V 4 V 380 uA 9 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1008 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 657

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 40 uV 30 pA 40 V 4 V 380 uA 9 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1008 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 456

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 20 uV 25 pA 40 V 2.4 V 370 uA 13 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1012 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers LOW-POWER, LOW BIAS CURRE 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 335

1 Channel 900 kHz 200 mV/us 10 uV 100 pA 20 V, 20 V 2 V, 2 V 380 uA 15 mA 132 dB 17 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C OP97 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Offset Voltage 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 600 kHz 300 mV/us 60 uV 2 nA 18 V 3 V 2 mA 1.2 mA 110 dB 10.3 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C OP07D Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier A 595 A 595-OPA228U 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 33 MHz 11 V/us 10 uV 2.5 nA 36 V 5 V 3.7 mA 45 mA 138 dB 3 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C OPA228 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Enhanced-JFET Precis ion Dual 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 20 V/us 650 uV 30 pA 30 V 10 V 4.8 mA 80 mA 93 dB 18 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TL052A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Low Noise 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 2 mV 4 uA 16 V 4.6 V 5.6 mA 50 mA 115 dB 18 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C TLC2202 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV9102IDR A 595-TLV A 595-TLV9102IDR 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS R/R 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers HS Low Power 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.7 MHz 650 mV/us 80 uV 25 nA 40 V 4 V 240 uA 20 mA 110 dB 19 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLE2021A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV27L2CDR A 595-TLV A 595-TLV27L2CDR 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 900 uV 600 fA 16 V 3 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L2A Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2uA Max, AV =5 2x Over-The-Top Prec R2R 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 12 kHz 5 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1.5 uA 1.3 mA 106 dB 185 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1673 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Low Bias D A 595-TLV27L2CDR A 59 A 595-TLV27L2CDR 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 204 uV 600 fA 16 V 3 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L2B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9102IDR A 595 A 595-TLV9102IDR 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 17 A Max, Dual, Single Supply, Precision Op Amps 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 49

2 Channel 85 kHz 40 mV/us 3 nA 44 V 2 V 12 uA 30 mA 106 dB 49 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole LT1178 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L Pwr Prec, pA In Op Amps 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 101

2 Channel 750 kHz 300 mV/us 20 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1112 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS R/R 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 200 kHz 120 mV/us 850 uV 1 pA 8 V 2.7 V 70 uA 50 mA 83 dB 19 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 125 C TLV2252A Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Ultra L N Prec Hi Speed Op Amps 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 51

1 Channel 20 MHz 6 V/us 10 uV 25 nA 44 V 8 V 7.4 mA 30 mA 126 dB 850 pV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1128 Tube