Tube Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,398
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Precision Amplifiers Dual 1.8V 14kHz Op Amp E temp 15,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 10 kHz 4 V/us 150 uV 100 pA 5.5 V 1.8 V 900 nA 23 mA 70 dB 165 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MCP6032 AEC-Q100 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision A 595 -LT1013DIDR A 595-L A 595-LT1013DIDR 19,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 MHz 400 mV/us 90 uV 18 nA 30 V 5 V 320 uA 20 mA 114 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C LT1013D Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Precision Op Am p A 595-LT1014DDWR A 595-LT1014DDWR 9,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 MHz 400 mV/us 60 uV 12 nA 30 V 4 V 350 uA 20 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C LT1014D Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL HIGH SPEED OP AMP IC 1,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 200 V/us 500 uV 8.2 uA 18 V, 18 V 4.5 V, 4.5 V 10 mA 32 mA 95 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C AD827 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 10,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 980

2 Channel 24 MHz 12 V/us 23 uV 550 pA 5 V 2.7 V 1.7 mA 150 mA 100 dB 10 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8616 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 6,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 330 kHz 90 mV/us 25 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6011 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 2,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 330 kHz 90 mV/us 20 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6012 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 15V Zero-Drift Operational Amplifier 1,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2 MHz 2.5 V/us 500 nV 15 pA 36 V 4.75 V 900 uA 12 mA 130 dB 55 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LTC1151 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp 5,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 35 V/us 40 uV 1 pA 6 V 2.8 V 6.25 mA 35 mA 105 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LTC6244 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL OP AMP 4,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 700 kHz 200 mV/us 30 uV 10 nA 15 V, 30 V 1.5 V, 3 V 320 uA 30 mA 120 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OP727 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AIDR A 595- A 595-TLC2274AIDR 45,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation AD820 7,380Có hàng
294Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 8 MHz 23 V/us 40 uV 2 pA 30 V 4.5 V 715 uA 20 mA 84 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4622-1 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers L Cost, L Pwr Prec Op Amp 6,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 700 kHz 200 mV/us 10 uV 40 pA 40 V 2 V 350 uA 14 mA 130 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1097 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 3,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 20 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 1.5MHz, R2R, CMOS Amplifier 13,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 MHz 500 mV/us 300 uV 1 pA 5.5 V 2.5 V 110 uA 12.5 mA 80 dB 31 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC6084 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 6,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 200 fA 12 V 2.8 V 2 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6240 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Ultra-low noise (2.2 -nV/vHz) super beta A 595-OPA2210IDR 11,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 18 MHz 6.4 V/us 35 uV 2 nA 18 V, 36 V 2.25 V, 4.5 V 2.2 mA 65 mA 120 dB 2.2 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2210 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP 20,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 MHz 5 V/us 350 uV 60 pA 13 V, 26 V 2.5 V, 5 V 710 uA 15 mA 105 dB 17.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD8626 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp 3,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 560 kHz 120 mV/us 25 uV 2.5 nA 40 V 2.4 V 100 uA 12 mA 100 dB 46 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1991 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x uP Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps 1,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 200 kHz 200 mV/us 3 uV 5 pA 16 V 4.75 V 60 uA 7.5 mA 130 dB 100 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC1047 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps 3,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 11 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2051 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 14,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,500

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 36 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec 2x CMOS R2R In/Out Amps 8,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.6 MHz 1 V/us 90 uV 200 fA 5.5 V 2.7 V 330 uA 17 mA 105 dB 13 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC6081 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD FET-INPUT SINGLE SPLY 4,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 504

4 Channel 2 MHz 2 V/us 500 uV 35 pA 15 V, 30 V 1.5 V, 3 V 500 uA 12 mA 80 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD824 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp 6,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 560 kHz 120 mV/us 25 uV 2.5 nA 40 V 2.4 V 100 uA 12 mA 100 dB 46 nV/sqrt Hz DFN-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1991 Tube