Precision Amplifiers PRECISION LOW NOISE JFET AMPLIFIER
AD8513ARZ-REEL
Analog Devices
1:
$13.77
1,814 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8513ARZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers PRECISION LOW NOISE JFET AMPLIFIER
1,814 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.77
10
$10.85
25
$10.12
100
$9.32
250
Xem
2,500
$8.88
250
$9.29
500
$8.99
1,000
$8.88
2,500
$8.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,822
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
8 MHz
20 V/us
80 uV
80 pA
15 V, 36 V
5 V, 9 V
10 mA
100 dB
34 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8513
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers DUAL PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP
AD8626ARZ
Analog Devices
1:
$9.23
19,514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8626ARZ
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP
19,514 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.23
10
$7.18
25
$6.11
98
$5.89
294
Xem
294
$5.78
588
$5.75
1,078
$5.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 19,514
Các chi tiết
2 Channel
5 MHz
5 V/us
350 uV
60 pA
13 V, 26 V
2.5 V, 5 V
710 uA
15 mA
105 dB
17.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD8626
Tube
Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp
ADA4077-2BRZ-R7
Analog Devices
1:
$12.53
1,668 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4077-2BRZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp
1,668 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.53
10
$10.60
25
$9.66
100
$8.97
250
Xem
1,000
$8.02
250
$8.79
500
$8.49
1,000
$8.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,668
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
3.9 MHz
1 V/us
50 uV
1 nA
15 V
2.5 V
400 uA
10 mA
128 dB
8 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4077-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
LT1991IMS#PBF
Analog Devices
1:
$6.28
3,917 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1991IMS#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
3,917 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.28
10
$4.79
50
$4.33
100
$4.04
250
Xem
250
$3.84
500
$3.73
1,000
$3.68
2,500
$3.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,917
Các chi tiết
1 Channel
560 kHz
120 mV/us
25 uV
2.5 nA
40 V
2.4 V
100 uA
12 mA
100 dB
46 nV/sqrt Hz
MSOP-10
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1991
Tube
Precision Amplifiers 2x uP Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps
LTC1047CSW#PBF
Analog Devices
1:
$20.26
1,380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1047CSW#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x uP Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps
1,380 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.26
10
$16.17
25
$14.57
94
$13.79
282
Xem
282
$13.41
517
$13.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,380
Các chi tiết
2 Channel
200 kHz
200 mV/us
3 uV
5 pA
16 V
4.75 V
60 uA
7.5 mA
130 dB
100 nV/sqrt Hz
SOIC-16
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC1047
Tube
Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp
LTC2057IS8#PBF
Analog Devices
1:
$4.15
14,504 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2057IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp
14,504 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.15
10
$3.14
25
$2.89
100
$2.60
300
Xem
300
$2.45
500
$2.39
1,000
$2.32
2,500
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 14,515
Các chi tiết
1 Channel
1.5 MHz
1.2 V/us
500 nV
30 pA
36 V
4.75 V
800 uA
26 mA
150 dB
11 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC2057
Tube
Precision Amplifiers Prec 2x CMOS R2R In/Out Amps
LTC6081IMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.06
7,992 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6081IMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec 2x CMOS R2R In/Out Amps
7,992 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.06
10
$5.43
50
$4.82
100
$4.56
250
Xem
250
$4.35
500
$4.26
1,000
$4.21
2,500
$4.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,009
Các chi tiết
2 Channel
3.6 MHz
1 V/us
90 uV
200 fA
5.5 V
2.7 V
330 uA
17 mA
105 dB
13 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC6081
Tube
Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
LTC6240IS5#TRPBF
Analog Devices
1:
$3.14
54,862 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6240IS5#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
54,862 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.14
10
$2.36
25
$2.16
100
$1.94
2,500
$1.67
5,000
Xem
250
$1.84
500
$1.81
1,000
$1.76
5,000
$1.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 54,862
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
18 MHz
10 V/us
50 uV
200 fA
6 V
2.8 V
2 mA
30 mA
105 dB
7 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC6240
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP
AD8552ARZ-REEL
Analog Devices
1:
$7.62
3,165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8552ARZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP
3,165 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.62
10
$5.89
25
$5.45
100
$4.98
250
Xem
2,500
$4.31
250
$4.72
500
$4.71
1,000
$4.61
2,500
$4.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,165
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 MHz
400 mV/us
1 uV
300 pA
5.5 V
2.7 V
1.95 mA
30 mA
115 dB
42 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8552
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP
AD8627AKSZ-REEL7
Analog Devices
1:
$5.86
41,654 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8627AKSZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP
41,654 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.86
10
$4.48
25
$4.13
100
$3.75
250
Xem
3,000
$3.29
250
$3.58
500
$3.52
1,000
$3.50
3,000
$3.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 41,669
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
5 MHz
5 V/us
350 uV
60 pA
13 V, 26 V
2.5 V, 5 V
710 uA
15 mA
105 dB
17.5 nV/sqrt Hz
SC-70-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD8627
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 16V Dual Precision CMOS AMP
AD8662ARMZ-REEL
Analog Devices
1:
$4.72
8,591 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8662ARMZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers 16V Dual Precision CMOS AMP
8,591 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.72
10
$3.59
25
$3.27
100
$3.00
250
Xem
3,000
$2.58
250
$2.85
1,000
$2.68
3,000
$2.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,591
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2 Channel
4 MHz
3.5 V/us
1 mV
1 pA
16 V
5 V
3.1 mA
140 mA
100 dB
12 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8662
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 1x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr
LT6220CS5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$4.61
6,561 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6220CS5#TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr
6,561 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.61
10
$3.50
25
$3.23
100
$2.92
500
$2.68
1,000
Xem
250
$2.78
1,000
$2.57
2,500
$2.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 7,571
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
60 MHz
20 V/us
200 uV
250 nA
12.6 V
2.2 V
900 uA
45 mA
102 dB
10 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT6220
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers e-trim(TM)20MHz Hi P rec CMOS Op Amp A 5 A 595-OPA2727AIDR
OPA2727AID
Texas Instruments
1:
$4.77
6,487 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2727AID
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
Precision Amplifiers e-trim(TM)20MHz Hi P rec CMOS Op Amp A 5 A 595-OPA2727AIDR
6,487 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.77
10
$3.63
25
$3.08
75
$2.94
300
Xem
300
$2.71
525
$2.65
1,050
$2.52
2,550
$2.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
20 MHz
30 V/us
15 uV
85 pA
12 V
3.5 V
4.3 mA
40 mA
94 dB
6 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
OPA2727
Tube
Precision Amplifiers Single 1.8V 1.2MHz Op Amp, E tem
+1 hình ảnh
MCP6071T-E/OTVAO
Microchip Technology
3,000:
$0.761
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6071T-E/OTVAO
Microchip Technology
Precision Amplifiers Single 1.8V 1.2MHz Op Amp, E tem
3,000 Có hàng
3,000
$0.761
9,000
$0.739
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
1.2 MHz
500 mV/us
150 uV
5 nA
110 uA
28 mA
74 dB
19 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MCP6071
AEC-Q100
Reel
Precision Amplifiers Zero Drift Op Amp Dual, E Temp
MCP6V72-E/MS
Microchip Technology
1:
$2.23
4,417 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6V72-E/MS
Microchip Technology
Precision Amplifiers Zero Drift Op Amp Dual, E Temp
4,417 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.23
10
$2.13
25
$1.84
100
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2 MHz
1 V/us
8 uV
1 pA
5.5 V
2 V
170 uA
26 mA
117 dB
21 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MCP6V72
AEC-Q100
Tube
Precision Amplifiers Dual Prec Lo-Pwr Op Amp A 595-LT1013CDR A 595-LT1013CDR
LT1013CD
Texas Instruments
1:
$2.92
7,792 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LT1013CD
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Prec Lo-Pwr Op Amp A 595-LT1013CDR A 595-LT1013CDR
7,792 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.92
10
$2.18
25
$1.69
75
$1.59
300
Xem
300
$1.53
525
$1.51
1,050
$1.46
3,000
$1.44
6,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 MHz
400 mV/us
60 uV
15 nA
30 V
5 V
350 uA
20 mA
114 dB
22 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT1013
Tube
Precision Amplifiers Dual LoNoise Prcsion OP AMP A 595-TLC220 A 595-TLC2202CPSR
TLC2202CPS
Texas Instruments
1:
$10.74
223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC2202CPS
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual LoNoise Prcsion OP AMP A 595-TLC220 A 595-TLC2202CPSR
223 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.74
10
$8.40
25
$7.26
80
$6.79
560
Xem
560
$6.65
1,040
$6.52
2,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.9 MHz
2.7 V/us
2 mV
4 uA
16 V
4.6 V
5.6 mA
50 mA
80 dB
18 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
TLC2202
Tube
Precision Amplifiers Quad Low Noise
TLC2274AIN
Texas Instruments
1:
$4.05
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC2274AIN
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Low Noise
573 Có hàng
1
$4.05
10
$3.27
25
$2.94
100
$2.73
250
Xem
250
$2.59
3,000
$2.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.25 MHz
3.6 V/us
300 uV
1 pA
16 V
4.4 V
4.8 mA
50 mA
75 dB
9 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
TLC2274A
Tube
Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27L4BID
TLC27L4BIDR
Texas Instruments
1:
$1.66
3,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27L4BIDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27L4BID
3,990 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.66
10
$1.22
25
$1.11
100
$0.985
250
Xem
2,500
$0.798
250
$0.926
500
$0.891
1,000
$0.884
2,500
$0.798
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
110 kHz
50 mV/us
1.1 mV
700 fA
16 V
3 V
57 uA
30 mA
94 dB
70 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27L4B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMAE/NOPB
LMP2231AMAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.74
2,089 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2231AMAX/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMAE/NOPB
2,089 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.74
10
$2.05
25
$1.87
100
$1.68
2,500
$1.42
5,000
Xem
250
$1.59
500
$1.55
1,000
$1.47
5,000
$1.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
97 dB
SOIC-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
LMP2231
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Micropower 1.6 V Precision Operat A A 926-LMP2234BMTE/NOPB
LMP2234BMTX/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.17
4,691 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2234BMTX/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Micropower 1.6 V Precision Operat A A 926-LMP2234BMTE/NOPB
4,691 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.17
10
$3.16
25
$2.91
100
$2.63
2,500
$2.27
5,000
Xem
250
$2.49
500
$2.41
1,000
$2.33
5,000
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
130 kHz
48 mV/us
10 uV
20 fA
5.5 V
1.6 V
36 uA
30 mA
97 dB
60 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2234
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Precision CMOS Inpu t RRIO Wide Supply A A 926-LMP7709MA/NOPB
LMP7709MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$5.42
413 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP7709MAX/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Precision CMOS Inpu t RRIO Wide Supply A A 926-LMP7709MA/NOPB
413 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.42
10
$4.68
25
$4.32
100
$3.93
250
Xem
2,500
$3.58
250
$3.75
500
$3.63
1,000
$3.59
2,500
$3.58
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
15 MHz
5.9 V/us
37 uV
200 fA
12 V
2.7 V
2.9 mA
86 mA
130 dB
9 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP7709
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 88 MHz Prec Lo Noise 1.8V CMOS In Op Amp A 926-SM73302MFE/NOPB
SM73302MF/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.09
1,671 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-SM73302MF/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers 88 MHz Prec Lo Noise 1.8V CMOS In Op Amp A 926-SM73302MFE/NOPB
1,671 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.61
25
$2.39
100
$2.14
1,000
$1.80
5,000
Xem
250
$2.03
500
$1.98
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
88 MHz
35 V/us
10 uV
100 fA
5.5 V
1.8 V
1.15 mA
60 mA
100 dB
5.8 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
SM73302
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA330AIDCKR
OPA330AIDCKT
Texas Instruments
1:
$2.89
4,546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA330AIDCKT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA330AIDCKR
4,546 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.89
10
$2.16
25
$1.98
100
$1.78
250
$1.55
500
Xem
500
$1.52
1,000
$1.47
2,500
$1.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
350 kHz
160 mV/us
8 uV
200 pA
5.5 V
1.8 V
21 uA
5 mA
115 dB
55 nV/sqrt Hz
SC-70-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA330
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Low-Po wer Low-Offset Oper A 595-TL034CPW
TL034CPWR
Texas Instruments
1:
$2.04
3,732 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL034CPWR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Low-Po wer Low-Offset Oper A 595-TL034CPW
3,732 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.04
10
$1.51
25
$1.38
100
$1.23
250
Xem
2,000
$1.00
250
$1.16
500
$1.12
1,000
$1.07
2,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Channel
1.1 MHz
5.1 V/us
580 uV
2 pA
30 V
10 V
870 uA
40 mA
94 dB
41 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TL034
Reel, Cut Tape, MouseReel