Precision Amplifiers 30V, Precision w/OVP, EMI and RRO Op Amp
ADA4177-4ARUZ-R7
Analog Devices
1:
$11.79
3,059 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4177-4ARUZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 30V, Precision w/OVP, EMI and RRO Op Amp
3,059 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.79
10
$9.24
25
$8.50
100
$7.90
250
Xem
1,000
$7.19
250
$7.84
500
$7.38
1,000
$7.19
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3.5 MHz
1.5 V/us
60 uV
1 nA
18 V
2.5 V
500 uA
25 mA
130 dB
8 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4177-4
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 10 A, RRIO, Zero Input Crossover Distortion Single Op Amp
ADA4505-1ARJZ-R7
Analog Devices
1:
$1.64
72,932 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4505-1ARJZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 10 A, RRIO, Zero Input Crossover Distortion Single Op Amp
72,932 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.64
10
$1.21
25
$1.10
100
$0.972
3,000
$0.814
6,000
Xem
250
$0.914
500
$0.879
1,000
$0.873
6,000
$0.813
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 9,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
50 kHz
6 mV/us
500 uV
375 pA
5 V
1.8 V
9 uA
3.8 mA
105 dB
65 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4505-1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op
LT6011CS8#PBF
Analog Devices
1:
$6.16
6,858 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6011CS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op
6,858 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.16
10
$4.73
25
$4.37
100
$3.96
300
Xem
300
$3.89
500
$3.81
1,000
$3.71
2,500
$3.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
330 kHz
90 mV/us
25 uV
20 pA
40 V
2.4 V
135 uA
5 mA
135 dB
14 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT6011
Tube
Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op
LT6012ACS#PBF
Analog Devices
1:
$11.56
2,420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6012ACS#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op
2,420 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.56
10
$9.06
25
$8.01
110
$7.70
275
Xem
275
$7.67
550
$7.34
1,045
$7.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
330 kHz
90 mV/us
20 uV
20 pA
40 V
2.4 V
135 uA
5 mA
135 dB
14 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT6012
Tube
Precision Amplifiers Dual 15V Zero-Drift Operational Amplifier
LTC1151CN8#PBF
Analog Devices
1:
$21.96
942 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1151CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual 15V Zero-Drift Operational Amplifier
942 Có hàng
1
$21.96
10
$17.48
50
$16.26
100
$15.17
250
Xem
250
$14.60
500
$14.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2 MHz
2.5 V/us
500 nV
15 pA
36 V
4.75 V
900 uA
12 mA
130 dB
55 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC1151
Tube
Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp
LTC6244IMS8#PBF
Analog Devices
1:
$6.37
5,148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6244IMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp
5,148 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.37
10
$4.84
50
$4.40
100
$4.10
250
Xem
250
$3.90
500
$3.81
1,000
$3.74
2,500
$3.69
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
50 MHz
35 V/us
40 uV
1 pA
6 V
2.8 V
6.25 mA
35 mA
105 dB
8 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC6244
Tube
Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL OP AMP
OP727ARZ
Analog Devices
1:
$6.16
4,811 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP727ARZ
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL OP AMP
4,811 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.16
10
$4.73
25
$4.04
98
$3.88
294
Xem
294
$3.76
588
$3.70
1,078
$3.65
2,548
$3.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
700 kHz
200 mV/us
30 uV
10 nA
15 V, 30 V
1.5 V, 3 V
320 uA
30 mA
120 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
OP727
Tube
Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AIDR A 595- A 595-TLC2274AIDR
TLC2274AID
Texas Instruments
1:
$3.95
45,889 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC2274AID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AIDR A 595- A 595-TLC2274AIDR
45,889 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.95
10
$2.98
50
$2.59
100
$2.47
250
Xem
250
$2.34
500
$2.26
1,000
$2.19
3,000
$2.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.25 MHz
3.6 V/us
300 uV
1 pA
16 V
4.4 V
4.8 mA
50 mA
75 dB
9 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
TLC2274A
Tube
Precision Amplifiers PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP
AD8627ARZ
Analog Devices
1:
$5.86
5,781 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8627ARZ
Analog Devices
Precision Amplifiers PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP
5,781 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.86
10
$4.48
25
$3.80
98
$3.65
294
Xem
294
$3.54
588
$3.44
1,078
$3.38
2,548
$3.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
5 MHz
5 V/us
350 uV
60 pA
13 V, 26 V
2.5 V, 5 V
710 uA
15 mA
105 dB
17.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD8627
Tube
Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OPAMP
AD8628AUJZ-REEL
Analog Devices
1:
$3.90
6,752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8628AUJZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OPAMP
6,752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.90
10
$2.94
25
$2.70
100
$2.44
250
Xem
10,000
$2.04
250
$2.32
500
$2.30
1,000
$2.22
2,500
$2.20
5,000
$2.04
10,000
$2.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
1 uV
100 pA
2.5 V, 6 V
1.35 V, 2.7 V
1.1 mA
140 dB
TSOT-23-5
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
AD8628
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
LTC2050HVCS5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$4.61
9,862 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C2050HVCS5TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
9,862 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.61
10
$3.50
25
$3.23
100
$2.92
500
$2.62
1,000
Xem
250
$2.78
1,000
$2.61
2,500
$2.58
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
3 MHz
2 V/us
500 nV
20 pA
11 V
2.7 V
800 uA
10 mA
130 dB
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2050
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
LTC6240HVCS5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$4.86
18,981 Có hàng
9,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C6240HVCS5TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
18,981 Có hàng
9,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$4.86
10
$3.70
25
$3.41
100
$3.09
500
$2.94
1,000
Xem
250
$3.00
1,000
$2.78
2,500
$2.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
18 MHz
10 V/us
50 uV
200 fA
12 V
2.8 V
2 mA
30 mA
105 dB
7 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC6240
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 15V Zero-Drift Operational Amplifier with Internal Capacitors
LTC1150CN8#PBF
Analog Devices
1:
$12.98
1,934 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1150CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 15V Zero-Drift Operational Amplifier with Internal Capacitors
1,934 Có hàng
1
$12.98
10
$10.21
50
$9.09
100
$8.75
250
Xem
250
$8.71
500
$8.33
1,000
$8.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
3 V/us
500 nV
10 pA
32 V
4.75 V
800 uA
12 mA
130 dB
90 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC1150
Tube
Precision Amplifiers 1x uP Zero-Drift Op Amps
LTC2054CS5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$3.94
20,663 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2054CS5TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x uP Zero-Drift Op Amps
20,663 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.94
10
$2.98
25
$2.74
100
$2.47
500
$2.26
1,000
Xem
250
$2.35
1,000
$2.17
2,500
$2.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
500 kHz
500 mV/us
500 nV
1 pA
6 V
2.7 V
150 uA
4 mA
130 dB
85 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC2054
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers e-trim(TM)20MHz Hi P rec CMOS Op Amp A 5 A 595-OPA2727AIDR
OPA2727AID
Texas Instruments
1:
$4.77
6,487 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2727AID
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
Precision Amplifiers e-trim(TM)20MHz Hi P rec CMOS Op Amp A 5 A 595-OPA2727AIDR
6,487 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.77
10
$3.63
25
$3.08
75
$2.94
300
Xem
300
$2.71
525
$2.65
1,050
$2.52
2,550
$2.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
20 MHz
30 V/us
15 uV
85 pA
12 V
3.5 V
4.3 mA
40 mA
94 dB
6 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
OPA2727
Tube
Precision Amplifiers 36-V Zero Drift Low- Noise Op Amp A 595- A 595-OPA180ID
OPA180IDR
Texas Instruments
1:
$2.06
2,934 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA180IDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers 36-V Zero Drift Low- Noise Op Amp A 595- A 595-OPA180ID
2,934 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.06
10
$1.52
25
$1.39
100
$1.24
250
Xem
2,500
$0.999
250
$1.17
500
$1.13
1,000
$1.08
2,500
$0.999
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
2 MHz
800 mV/us
15 uV
250 pA
36 V
4.5 V
450 uA
18 mA
114 dB
10 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 105 C
OPA180
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Low-Po wer Low-Offset Oper A 595-TL032AID
TL032AIDR
Texas Instruments
1:
$2.90
2,574 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL032AIDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Low-Po wer Low-Offset Oper A 595-TL032AID
2,574 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.90
10
$2.16
25
$1.97
100
$1.76
2,500
$1.50
5,000
Xem
250
$1.66
500
$1.62
1,000
$1.56
5,000
$1.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
1.1 MHz
5.1 V/us
570 uV
2 pA
30 V
10 V
422 uA
40 mA
94 dB
41 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TL032A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Precis ion Dual A 595-TL05 A 595-TL052AID
TL052AIDR
Texas Instruments
1:
$2.46
2,672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL052AIDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Enhanced-JFET Precis ion Dual A 595-TL05 A 595-TL052AID
2,672 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.46
10
$1.83
25
$1.67
100
$1.50
250
Xem
2,500
$1.22
250
$1.42
500
$1.38
1,000
$1.33
2,500
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
3 MHz
20 V/us
650 uV
30 pA
30 V
10 V
4.8 mA
80 mA
93 dB
18 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TL052A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Advanced LinCMOS Low -Noise Precision A A 595-TLC2201AIDR
TLC2201AID
Texas Instruments
1:
$8.38
1,269 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC2201AID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Advanced LinCMOS Low -Noise Precision A A 595-TLC2201AIDR
1,269 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.38
10
$6.50
25
$5.60
75
$5.16
300
Xem
300
$4.99
525
$4.79
1,050
$4.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.9 MHz
2.7 V/us
80 uV
1 pA
16 V
4.6 V
1.1 mA
50 mA
115 dB
12 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
TLC2201A
Tube
Precision Amplifiers Dual Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLE2022ID
TLE2022IDR
Texas Instruments
1:
$2.62
4,156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2022IDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLE2022ID
4,156 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.62
10
$1.95
25
$1.78
100
$1.60
2,500
$1.36
5,000
Xem
250
$1.51
500
$1.46
1,000
$1.41
5,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
650 mV/us
150 uV
35 nA
40 V
4 V
550 uA
30 mA
110 dB
19 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLE2022
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Micropower 1.6 V Precision Operat A A 926-LMP2234BMAE/NOPB
LMP2234BMAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.17
4,942 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2234BMAX/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Micropower 1.6 V Precision Operat A A 926-LMP2234BMAE/NOPB
4,942 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.17
10
$3.16
25
$2.91
100
$2.63
250
Xem
2,500
$2.19
250
$2.49
500
$2.48
1,000
$2.33
2,500
$2.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
130 kHz
48 mV/us
10 uV
20 fA
5.5 V
1.6 V
36 uA
30 mA
97 dB
60 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2234
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Sngl 1.8V 300kHz Op Amp E temp
+3 hình ảnh
MCP6051T-E/MNY
Microchip Technology
1:
$1.02
1,876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6051T-E/MNY
Microchip Technology
Precision Amplifiers Sngl 1.8V 300kHz Op Amp E temp
1,876 Có hàng
1
$1.02
25
$0.857
100
$0.856
250
$0.855
3,300
$0.77
9,900
Xem
500
$0.854
1,000
$0.853
9,900
$0.769
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 Channel
385 kHz
150 mV/us
150 uV
100 pA
6 V
1.8 V
30 uA
26 mA
72 dB
34 nV/sqrt Hz
TDFN-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MCP6051
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad 10-MHz CMOS zer o-drift zero-cro A A 595-OPA4388IDR
OPA4388ID
Texas Instruments
1:
$5.96
2,834 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA4388ID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad 10-MHz CMOS zer o-drift zero-cro A A 595-OPA4388IDR
2,834 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.96
10
$4.54
50
$4.04
100
$3.79
250
Xem
250
$3.32
500
$3.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
10 MHz
5 V/us
2.25 uV
30 pA
5.5 V
2.5 V
1.9 mA
60 mA
110 dB
7 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA4388
Tube
Precision Amplifiers Quad Enhanced JFET P recision A 595-TL05 A 595-TL054CD
TL054CDR
Texas Instruments
1:
$2.69
5,347 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL054CDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Enhanced JFET P recision A 595-TL05 A 595-TL054CD
5,347 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.69
10
$2.01
25
$1.83
100
$1.64
2,500
$1.33
5,000
Xem
250
$1.55
500
$1.51
1,000
$1.45
5,000
$1.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
2.7 MHz
17.8 V/us
500 uV
30 pA
30 V
10 V
8.4 mA
80 mA
92 dB
18 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TL054
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Lo Noise Precision S NGL OP AMP ALT 595- ALT 595-TLC2201AMD
TLC2201AMDG4
Texas Instruments
1:
$7.76
350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC2201AMDG4
Texas Instruments
Precision Amplifiers Lo Noise Precision S NGL OP AMP ALT 595- ALT 595-TLC2201AMD
350 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.76
10
$6.00
25
$5.16
75
$4.96
300
Xem
300
$4.67
1,050
$4.56
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.9 MHz
2.7 V/us
80 uV
1 pA
16 V
4.6 V
1.1 mA
50 mA
115 dB
12 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
TLC2201AM
Tube