Audio Amplifiers High Quality Audio Dual Op Amp
+1 hình ảnh
MUSES8820E
Nisshinbo
1:
$7.92
1,373 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-MUSES8820E
Nisshinbo
Audio Amplifiers High Quality Audio Dual Op Amp
1,373 Có hàng
1
$7.92
10
$6.11
25
$5.66
100
$5.16
250
Xem
250
$4.78
500
$4.77
1,000
$4.40
2,000
$4.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
900 mW
0.001 %
SOP-8
3.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MUSES
Audio Amplifiers 2-channel 15-MHz l o w distortion audio R 926-LM833MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM833MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.28
4,447 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM833MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 15-MHz l o w distortion audio R 926-LM833MM/NOPB
4,447 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.28
10
$0.929
25
$0.841
100
$0.744
250
Xem
3,500
$0.587
250
$0.698
500
$0.67
1,000
$0.642
3,500
$0.587
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
0.002 %
VSSOP-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp R 926-LME49723MAX/NOPB R 926-LME49723MAX/NOPB
LME49723MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.57
1,438 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49723MA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp R 926-LME49723MAX/NOPB R 926-LME49723MAX/NOPB
1,438 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.57
10
$1.92
25
$1.75
95
$1.50
285
Xem
285
$1.47
570
$1.41
1,045
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.0002 %
SOIC-8
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49723
Tube
Audio Amplifiers 2-channel 17-MHz h i gh-fidelity high-p A 926-LME49723MA/NOPB
LME49723MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.19
4,894 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49723MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 17-MHz h i gh-fidelity high-p A 926-LME49723MA/NOPB
4,894 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.19
10
$1.62
25
$1.48
100
$1.32
2,500
$1.12
5,000
Xem
250
$1.25
500
$1.21
1,000
$1.16
5,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.0002 %
SOIC-8
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49723
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DUAL AUDIO OP AMP A 595-RC4560ID A 595-R A 595-RC4560ID
RC4560IDR
Texas Instruments
1:
$0.53
12,213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-RC4560IDR
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL AUDIO OP AMP A 595-RC4560ID A 595-R A 595-RC4560ID
12,213 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.53
10
$0.373
25
$0.334
100
$0.291
2,500
$0.206
5,000
Xem
250
$0.27
500
$0.257
1,000
$0.247
5,000
$0.204
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.05 %
SOIC-8
2 kOhms
4 V
32 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
RC4560
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers SoundPlus Audio Ope rational Amplifier w A 595-OPA1622IDRCR
OPA1622IDRCT
Texas Instruments
1:
$8.75
367 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1622IDRCT
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus Audio Ope rational Amplifier w A 595-OPA1622IDRCR
367 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.75
10
$6.80
25
$6.30
100
$5.77
250
$5.51
500
Xem
500
$5.27
1,000
$5.14
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
100 mW
0.000025 %
VSON-10
32 Ohms
4 V
36 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1622
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers J-FET Input Dual Op Amp
+1 hình ảnh
MUSES01
Nisshinbo
1:
$50.99
274 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
513-MUSES01
NRND
Nisshinbo
Audio Amplifiers J-FET Input Dual Op Amp
274 Có hàng
1
$50.99
10
$41.68
25
$39.34
100
$38.25
250
Xem
250
$35.56
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
910 mW
0.002 %
DIP-8
9 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
MUSES
Tube
Audio Amplifiers Dual High-Speed Aud Op Amp A 595-LM833DG A 595-LM833DGKT
+1 hình ảnh
LM833DGKR
Texas Instruments
1:
$1.01
5,525 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM833DGKR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual High-Speed Aud Op Amp A 595-LM833DG A 595-LM833DGKT
5,525 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.01
10
$0.729
25
$0.658
100
$0.579
2,500
$0.481
5,000
Xem
250
$0.542
500
$0.519
1,000
$0.505
5,000
$0.479
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.002 %
VSSOP-8
5 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp Bipolar 3.5nV 1kHz
NJM4585M-TE1
Nisshinbo
1:
$1.67
1,906 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4585
Nisshinbo
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp Bipolar 3.5nV 1kHz
1,906 Có hàng
1
$1.67
10
$1.02
25
$0.853
100
$0.477
2,000
$0.34
4,000
Xem
250
$0.466
500
$0.384
1,000
$0.378
4,000
$0.333
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.001 %
DMP-8
4 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
NJM4585
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DUAL AUDIO OP AMP A 926-LM833MMX/NOPB A A 926-LM833MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM833MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.04
1,249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM833MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL AUDIO OP AMP A 926-LM833MMX/NOPB A A 926-LM833MMX/NOPB
1,249 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.04
10
$1.51
25
$1.37
100
$1.22
1,000
$1.06
2,000
Xem
250
$1.15
500
$1.11
2,000
$1.02
5,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.002 %
VSSOP-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High Qual Audio Dual Op Amp 10MHz
+1 hình ảnh
MUSES8832E
Nisshinbo
1:
$10.35
1,958 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-MUSES8832E
Nisshinbo
Audio Amplifiers High Qual Audio Dual Op Amp 10MHz
1,958 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.35
10
$8.05
25
$7.48
100
$6.85
250
Xem
250
$6.50
500
$6.37
1,000
$5.89
2,000
$5.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
800 mW
0.0009 %
SOP-8
600 Ohms
2.7 V
14 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MUSES
Bulk
Audio Amplifiers LN Bipolar Dual Audio 3.5nV 1kHz
Nisshinbo NJM8068RB1-TE1
NJM8068RB1-TE1
Nisshinbo
1:
$0.79
13,715 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM8068RB1-TE1
Nisshinbo
Audio Amplifiers LN Bipolar Dual Audio 3.5nV 1kHz
13,715 Có hàng
1
$0.79
10
$0.555
25
$0.498
100
$0.434
2,000
$0.371
4,000
Xem
250
$0.404
500
$0.386
1,000
$0.371
4,000
$0.361
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.001 %
4 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
NJM8068
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers Dual
NJM4580MD-TE2
Nisshinbo
1:
$1.09
2,270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4580MD-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers Dual
2,270 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.09
10
$0.781
25
$0.703
100
$0.618
250
Xem
2,000
$0.489
250
$0.578
500
$0.554
1,000
$0.508
2,000
$0.489
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.0005 %
DMP-8
2 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NJM4580
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers LME49720MA
LME49720MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$8.87
3,544 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49720MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LME49720MA
3,544 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.87
10
$6.89
25
$6.39
100
$5.85
250
Xem
2,500
$5.07
250
$5.65
500
$5.57
1,000
$5.48
2,500
$5.07
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49720
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers SoundPlus Audio Ope rational Amplifier w A 595-OPA1622IDRCT
OPA1622IDRCR
Texas Instruments
1:
$7.43
5,325 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1622IDRCR
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus Audio Ope rational Amplifier w A 595-OPA1622IDRCT
5,325 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.43
10
$5.74
25
$5.31
100
$4.85
250
Xem
3,000
$4.14
250
$4.49
1,000
$4.35
3,000
$4.14
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
100 mW
0.000025 %
VSON-10
32 Ohms
4 V
36 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1622
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Auto Catalog Sound P lus Lo-PWR Lo-Noise
+1 hình ảnh
OPA1662AIDGKRQ1
Texas Instruments
1:
$2.68
4,597 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1662AIDGKRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Auto Catalog Sound P lus Lo-PWR Lo-Noise
4,597 Có hàng
1
$2.68
10
$2.00
25
$1.83
100
$1.64
2,500
$1.39
5,000
Xem
250
$1.55
500
$1.51
1,000
$1.47
5,000
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00006 %
VSSOP-8
3 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1662
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Auto Catalog Sound P lus Lo-PWR Lo-Noise
OPA1662AIDRQ1
Texas Instruments
1:
$2.68
3,867 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1662AIDRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Auto Catalog Sound P lus Lo-PWR Lo-Noise
3,867 Có hàng
1
$2.68
10
$2.00
25
$1.83
100
$1.64
2,500
$1.39
5,000
Xem
250
$1.55
500
$1.51
1,000
$1.47
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00006 %
SOIC-8
3 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1662
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Lo Noise Audio Dual Industrial Temp
LM833DR2G
onsemi
1:
$0.33
25,141 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-LM833DR2G
onsemi
Audio Amplifiers Lo Noise Audio Dual Industrial Temp
25,141 Có hàng
1
$0.33
10
$0.231
25
$0.206
100
$0.179
250
Xem
2,500
$0.157
250
$0.165
500
$0.157
2,500
$0.157
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 530
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Other
0.002 %
SOIC-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp A 926-LM833M/NOPB A 92 A 926-LM833M/NOPB
LM833MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.86
6,127 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM833MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp A 926-LM833M/NOPB A 92 A 926-LM833M/NOPB
6,127 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.86
10
$0.61
25
$0.548
100
$0.48
2,500
$0.403
5,000
Xem
250
$0.45
500
$0.432
1,000
$0.416
5,000
$0.393
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.002 %
SOIC-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UD OP AMP R 926-LME R 926-LME49720MAX/NOPB
LME49720NA/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.51
910 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49720NA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UD OP AMP R 926-LME R 926-LME49720MAX/NOPB
910 Có hàng
1
$9.51
10
$7.40
25
$6.65
120
$6.22
280
Xem
280
$5.97
520
$5.83
1,000
$5.70
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00003 %
PDIP-8
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
LME49720
Tube
Audio Amplifiers Bipolar Input Dual Op Amp
+1 hình ảnh
MUSES02
Nisshinbo
1:
$48.96
79 Có hàng
2,000 Dự kiến 21/08/2026
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
513-MUSES02
NRND
Nisshinbo
Audio Amplifiers Bipolar Input Dual Op Amp
79 Có hàng
2,000 Dự kiến 21/08/2026
1
$48.96
10
$40.18
25
$36.66
250
$35.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
910 mW
0.001 %
DIP-8
3.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
MUSES
Tube
Audio Amplifiers Dual Low Noise
LM833DT
STMicroelectronics
1:
$0.42
14,950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-LM833DT
STMicroelectronics
Audio Amplifiers Dual Low Noise
14,950 Có hàng
1
$0.42
10
$0.298
25
$0.264
100
$0.236
250
Xem
2,500
$0.19
250
$0.225
500
$0.215
1,000
$0.208
2,500
$0.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SO-8
18 V
36 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual High-Speed Aud Op Amp A 595-LM833D A 595-LM833D
LM833DR
Texas Instruments
1:
$1.00
4,045 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM833DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual High-Speed Aud Op Amp A 595-LM833D A 595-LM833D
4,045 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.00
10
$0.714
25
$0.643
100
$0.565
2,500
$0.468
5,000
Xem
250
$0.529
500
$0.506
1,000
$0.495
5,000
$0.466
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.002 %
SOIC-8
5 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp R 926-LM833MM/NOPB R 9 R 926-LM833MM/NOPB
LM833N/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.15
8,973 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM833N/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp R 926-LM833MM/NOPB R 9 R 926-LM833MM/NOPB
8,973 Có hàng
1
$1.15
10
$0.814
25
$0.725
120
$0.652
280
Xem
280
$0.615
520
$0.593
1,000
$0.581
2,520
$0.559
5,000
$0.557
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.002 %
PDIP-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
LM833
Tube
Audio Amplifiers 2-channel 44-V hig h -fidelity high-per
LME49860MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.59
1,441 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49860MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 44-V hig h -fidelity high-per
1,441 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.59
10
$5.87
25
$5.44
100
$4.96
250
Xem
2,500
$4.29
250
$4.70
1,000
$4.62
2,500
$4.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
5 V
44 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49860
Reel, Cut Tape, MouseReel