Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
ADIN1101BCPZ-R7
Analog Devices
1:
$9.50
692 Có hàng
1,500 Dự kiến 10/09/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1101BCPZ-R7
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
692 Có hàng
1,500 Dự kiến 10/09/2026
1
$9.50
10
$7.36
25
$6.83
100
$6.24
250
Xem
1,500
$5.43
250
$5.96
500
$5.79
1,000
$5.68
1,500
$5.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,192
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
ADIN1101CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$9.64
935 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1101CCPZ-R7
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
935 Có hàng
1
$9.64
10
$7.50
25
$6.97
100
$6.38
250
Xem
1,500
$5.93
250
$6.05
500
$5.93
1,500
$5.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 975
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873MLLI-TR
Microchip Technology
1:
$7.64
2,275 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8873MLLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
2,275 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.64
25
$7.52
100
$6.72
250
$6.70
500
Xem
1,000
$6.15
500
$6.68
1,000
$6.15
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
DP83826ERHBT
Texas Instruments
1:
$4.27
8,396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826ERHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
8,396 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.27
10
$3.24
25
$2.98
100
$2.69
250
$2.33
500
Xem
500
$2.29
1,000
$2.21
2,500
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet PHY 100BASE-T1 single port
TJA1101AHN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$6.09
11,540 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1101AHN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs Ethernet PHY 100BASE-T1 single port
11,540 Có hàng
1
$6.09
10
$4.77
25
$4.37
100
$4.01
250
Xem
4,000
$3.37
250
$3.86
500
$3.75
1,000
$3.71
2,000
$3.69
4,000
$3.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet PHY 100BASE-T1 single port
+3 hình ảnh
TJA1100HNZ
NXP Semiconductors
1:
$6.43
4,913 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1100HNZ
NXP Semiconductors
Ethernet ICs Ethernet PHY 100BASE-T1 single port
4,913 Có hàng
1
$6.43
10
$4.93
25
$4.55
100
$4.14
250
Xem
4,000
$3.71
250
$3.94
500
$3.83
1,000
$3.78
2,000
$3.74
4,000
$3.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
KSZ8851SNL-TR
Microchip Technology
1:
$4.97
6,040 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8851SNLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
6,040 Có hàng
1
$4.97
25
$4.26
100
$4.22
250
$4.20
500
Xem
1,000
$4.00
500
$4.18
1,000
$4.00
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721BLI-TR
Microchip Technology
1:
$5.11
4,718 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721BLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
4,718 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.11
10
$4.88
1,000
$4.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN-TR
Microchip Technology
1:
$2.00
14,197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
14,197 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.00
25
$1.98
100
$1.79
1,000
$1.78
5,000
$1.62
10,000
Báo giá
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
TLK105RHBR
Texas Instruments
1:
$5.08
15,240 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK105RHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
15,240 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.08
10
$3.87
25
$3.57
100
$3.23
250
Xem
3,000
$2.87
250
$3.07
500
$2.98
1,000
$2.94
3,000
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
ADIN2111CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$19.40
1,463 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2111CCPZ-R
Analog Devices
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
1,463 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.40
10
$15.49
25
$14.24
100
$13.42
250
Xem
750
$12.29
250
$12.87
500
$12.31
750
$12.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,463
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs ANA 2X2 CROSSPT SWCH CML
+1 hình ảnh
NB4N840MMNR4G
onsemi
1:
$24.92
987 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NB4N840MMNR4G
onsemi
Analog & Digital Crosspoint ICs ANA 2X2 CROSSPT SWCH CML
987 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$24.92
10
$20.01
25
$18.79
100
$17.53
250
Xem
1,000
$15.21
250
$16.86
500
$15.75
1,000
$15.21
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBT
TLK106RHBT
Texas Instruments
1:
$6.70
11,183 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK106RHBT
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBT
11,183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.70
10
$5.13
25
$4.74
100
$4.31
250
$3.91
500
Xem
500
$3.82
1,000
$3.72
2,500
$3.69
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061RNDW-TR
Microchip Technology
1:
$2.55
12,816 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061RNDW-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
12,816 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.55
25
$2.51
100
$2.27
1,000
$2.12
5,000
$2.03
10,000
Báo giá
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 12C CMOS 8X10 ANALOG SWITCH
ADG2188BCPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$13.50
12,872 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG2188BCPZ-R7
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 12C CMOS 8X10 ANALOG SWITCH
12,872 Có hàng
1
$13.50
10
$10.65
25
$9.75
100
$9.09
250
Xem
1,500
$7.93
250
$9.04
500
$8.57
1,000
$8.26
1,500
$7.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,872
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDTQ
+1 hình ảnh
DP83TC811SWRNDRQ1
Texas Instruments
1:
$9.96
8,971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC811SWRNDRQ
Texas Instruments
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDTQ
8,971 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.96
10
$7.77
25
$7.22
100
$6.61
250
Xem
2,000
$5.61
250
$6.29
500
$6.16
1,000
$6.02
2,000
$5.61
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 3.3V 10/100 BASE TX INTEGRATED PHYCEIVER
1893CKILFT
Renesas Electronics
1:
$16.83
2,523 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1893CKILFT
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 BASE TX INTEGRATED PHYCEIVER
2,523 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.83
10
$13.18
25
$12.27
100
$11.27
250
Xem
3,000
$10.05
250
$11.16
500
$10.50
1,000
$10.27
3,000
$10.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs IEEE 802.3cg 10 BASE-T1L Ethernet P A 595-DP83TD510ERHBR
DP83TD510ERHBT
Texas Instruments
1:
$10.08
761 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TD510ERHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs IEEE 802.3cg 10 BASE-T1L Ethernet P A 595-DP83TD510ERHBR
761 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.08
10
$8.83
25
$8.22
100
$7.54
250
$6.77
500
$6.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 16-bit Bus I/F
KSZ8851-16MLL-TR
Microchip Technology
1:
$5.72
416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8851-16MLLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 16-bit Bus I/F
416 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.72
10
$5.60
25
$5.40
100
$5.39
250
Xem
1,000
$4.65
250
$5.38
500
$5.22
1,000
$4.65
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041MLL-TR
Microchip Technology
1:
$2.50
5,719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041MLLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
5,719 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
25
$2.45
100
$2.22
500
$2.09
1,000
$2.00
5,000
$1.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741A-EN-TR
Microchip Technology
1:
$1.60
4,650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741A-EN-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
4,650 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
100
$1.38
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Ethernet ICs PHYTER Extended Temp Sgl Port 10/100 Mb/ A 595-DP83848QSQ/NOPB
DP83848QSQE/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.72
987 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83848QSQE/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER Extended Temp Sgl Port 10/100 Mb/ A 595-DP83848QSQ/NOPB
987 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.72
10
$5.15
25
$4.76
100
$4.33
250
$3.93
500
Xem
500
$3.83
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTL-TR
Microchip Technology
1:
$3.80
1,058 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
1,058 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
25
$3.77
100
$3.29
500
$3.21
1,000
$3.07
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNDCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.04
8,699 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNDCATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
8,699 Có hàng
1
$1.04
25
$1.03
250
$0.953
500
$0.951
1,000
$0.838
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDRQ
DP83TC811SWRNDTQ1
Texas Instruments
1:
$11.39
348 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC811SWRNDTQ
Texas Instruments
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDRQ
348 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.39
10
$8.92
25
$8.30
100
$7.62
250
$6.75
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết