Ethernet ICs 5 port Ethernet Switch with Full Features
LAN96455F-I/8NW
Microchip Technology
1:
$11.20
177 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN96455FI8NW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 5 port Ethernet Switch with Full Features
177 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet ICs Intel Ethernet Controller E610-IAIT2, Tray
FUE610IAIT2 S A2HZ
Intel
1:
$81.30
25 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FUE610IAIT2SA2HZ
Sản phẩm Mới
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Controller E610-IAIT2, Tray
25 Có hàng
1
$81.30
10
$67.70
25
$63.74
100
$60.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671D0-E/U3B
Microchip Technology
1:
$2.56
436 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671D0EU3B
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
436 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet ICs DEVICE CON
FTXL710-BM2 S LLK7
Intel
1:
$225.06
320 Có hàng
440 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FTXL710-BM2SLLK7
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
320 Có hàng
440 Dự kiến 25/08/2026
1
$225.06
10
$191.60
25
$183.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Three Port 10/100 Ethernet Switch
LAN9313I-NZW
Microchip Technology
1:
$12.70
2,134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9313I-NZW
Microchip Technology
Ethernet ICs Three Port 10/100 Ethernet Switch
2,134 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.70
10
$12.69
25
$11.38
90
$10.98
540
$10.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Gigabit Ether Trans RGMII Support
KSZ9031RNXCC
Microchip Technology
1:
$2.80
16,743 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXCC
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ether Trans RGMII Support
16,743 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.80
10
$2.50
25
$2.33
100
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNACA
Microchip Technology
1:
$1.04
22,845 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNACA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
22,845 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.04
10
$1.02
25
$0.87
100
$0.838
490
$0.837
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995MI
Microchip Technology
1:
$14.79
1,209 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995998-MI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,209 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
KSZ8567STXI
Microchip Technology
1:
$12.74
1,295 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567STXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
1,295 Có hàng
1
$12.74
10
$12.73
25
$11.55
90
$11.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
9,702 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
9,702 Có hàng
1
$1.69
25
$1.41
100
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
+1 hình ảnh
LAN8710AI-EZK-ABC
Microchip Technology
1:
$1.38
30,696 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AIEZKABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
30,696 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.15
100
$1.12
490
$1.11
10,290
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
LAN91C111-NS
Microchip Technology
1:
$34.60
678 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C111-NS
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
678 Có hàng
1
$34.60
10
$31.22
25
$28.31
100
$27.83
264
$27.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps BGA256
NHI350AM4 S LJ3Z
Intel
1:
$77.62
435 Có hàng
7,218 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
607-NHI350AM4SLJ3Z
Intel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps BGA256
435 Có hàng
7,218 Dự kiến 31/08/2026
1
$77.62
10
$64.11
25
$60.73
100
$59.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 276
Các chi tiết
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, Tray
WGI219LM SLKJ3
Intel
1:
$5.23
19,218 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI219LMSLKJ3
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, Tray
19,218 Có hàng
1
$5.23
10
$3.98
25
$3.67
100
$3.33
250
Xem
250
$3.16
500
$3.06
1,000
$3.03
2,500
$2.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
KSZ8765CLXCC
Microchip Technology
1:
$12.95
1,283 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8765CLXCC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
1,283 Có hàng
1
$12.95
100
$10.97
250
$10.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 1-Port Gigabit Ethernet PHY
KSZ9031MNXCA
Microchip Technology
1:
$5.05
3,658 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 1-Port Gigabit Ethernet PHY
3,658 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995X
Microchip Technology
1:
$10.14
1,925 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995X
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,925 Có hàng
1
$10.14
25
$8.44
100
$8.43
1,056
$8.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs AutomotiveBroad R-Reach Ethernet PHY
BCM89811B1AWMLG
Broadcom / Avago
1:
$7.27
6,886 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM89811B1AWMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs AutomotiveBroad R-Reach Ethernet PHY
6,886 Có hàng
1
$7.27
10
$6.09
25
$5.76
100
$5.45
250
Xem
250
$5.21
500
$5.06
1,000
$4.97
2,500
$4.71
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 1Port Cu GE PHY iTMP SyncE, RGMII/RMII
VSC8530XMW-04
Microchip Technology
1:
$2.12
17,932 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8530XMW-04
Microchip Technology
Ethernet ICs 1Port Cu GE PHY iTMP SyncE, RGMII/RMII
17,932 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
GPY212C0VC
MaxLinear
1:
$6.90
4,639 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY212C0VC
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
4,639 Có hàng
1
$6.90
10
$5.29
25
$4.89
100
$4.45
250
Xem
250
$4.24
500
$4.11
1,000
$4.06
2,600
$4.01
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial 10/100 Et hernet PHY A 595-DP A 595-DP83822IRHBT
TLK110PT
Texas Instruments
1:
$11.35
19,480 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK110PT
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Industrial 10/100 Et hernet PHY A 595-DP A 595-DP83822IRHBT
19,480 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.35
10
$8.89
25
$8.28
100
$7.60
250
Xem
250
$7.47
500
$7.25
1,000
$7.14
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
+1 hình ảnh
KSZ9563RNXC
Microchip Technology
1:
$11.32
1,723 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
1,723 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.32
25
$9.44
100
$9.12
260
$9.11
5,200
Xem
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
KSZ8765CLXIC
Microchip Technology
1:
$16.82
1,009 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8765CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
1,009 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
1:
$7.71
2,668 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
2,668 Có hàng
1
$7.71
10
$7.69
25
$6.51
100
$6.32
250
$6.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection C827-IM1, Tray
EZC827IM S LM2S
Intel
1:
$106.80
130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-EZC827IMSLM2S
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection C827-IM1, Tray
130 Có hàng
1
$106.80
10
$89.32
25
$82.32
100
$80.16
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết