Ethernet ICs Intel Ethernet Controller E610-XAIT2, Tray
FUE610XAIT2 S A2HX
Intel
1:
$117.91
30 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FUE610XAIT2SA2HX
Sản phẩm Mới
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Controller E610-XAIT2, Tray
30 Có hàng
1
$117.91
10
$98.62
25
$90.89
100
$88.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Controllers
10 Gb/s
I2C
1.71 V
1.89 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs 5 port Ethernet Switch with Full Features
LAN96455F-I/8NW
Microchip Technology
1:
$11.20
29 Có hàng
168 Dự kiến 24/08/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN96455FI8NW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 5 port Ethernet Switch with Full Features
29 Có hàng
168 Dự kiến 24/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
VQFN-156
Ethernet Unmanaged Switch
10/100/1000BASE-T
5 Transceiver
1.25 Gb/s, 3.125 Gb/s, 5 Gb/s
I2C, SPI, MIIM, UART
1.15 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
ADIN1101BCPZ-R7
Analog Devices
1:
$9.50
692 Có hàng
1,500 Dự kiến 12/11/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1101BCPZ-R7
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
692 Có hàng
1,500 Dự kiến 12/11/2026
1
$9.50
10
$7.36
25
$6.83
100
$6.24
1,500
$6.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADIN1101
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
ADIN1101CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$9.64
975 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1101CCPZ-R7
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
975 Có hàng
1
$9.64
10
$7.50
25
$6.97
100
$6.38
1,500
$6.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADIN1101
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs a WIZnet 10/100 TOE ethernet chip that combines the high-speed ethernet performance with Dual IPv4/v6 Hardware stack.
W6300-L
WIZnet
1:
$4.54
1,380 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W6300-L
Sản phẩm Mới
WIZnet
Ethernet ICs a WIZnet 10/100 TOE ethernet chip that combines the high-speed ethernet performance with Dual IPv4/v6 Hardware stack.
1,380 Có hàng
1
$4.54
10
$3.42
25
$3.14
100
$2.84
200
Xem
200
$2.69
600
$2.67
1,000
$2.51
2,600
$2.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs DEVICE CON
FTXL710-BM2 S LLK7
Intel
1:
$225.06
174 Có hàng
586 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FTXL710-BM2SLLK7
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
174 Có hàng
586 Dự kiến 25/08/2026
1
$225.06
10
$191.60
25
$183.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-576
Ethernet Controllers
40GBASE-KR4
2 Transceiver
40 Gb/s
KR, KX, KX4, PCIe, SGMII, SFI, XAUI
3.3 V
0 C
+ 55 C
XL710
Tray
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
KSZ8567STXI
Microchip Technology
1:
$12.73
1,295 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567STXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
1,295 Có hàng
1
$12.73
10
$12.72
25
$11.55
90
$11.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Ethernet Switches
10BASE-T/TE, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, GMII, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8567S
Tray
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
DP83826ERHBT
Texas Instruments
1:
$4.27
8,422 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826ERHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
8,422 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.27
10
$3.24
25
$2.98
100
$2.69
250
$2.23
500
Xem
500
$2.18
1,000
$2.07
2,500
$2.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
DP83826E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
9,702 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
9,702 Có hàng
1
$1.69
25
$1.41
100
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
1:
$14.89
1,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
1,592 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI, MDI-X, PCI
3.1 V
3.5 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031MNXIC-TR
Microchip Technology
1:
$3.62
18,767 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXICTR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
18,767 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
25
$3.57
100
$3.27
250
$3.25
500
Xem
1,000
$3.07
500
$3.23
1,000
$3.07
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Three Port 10/100 Ethernet Switch
LAN9313I-NZW
Microchip Technology
1:
$13.50
2,134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9313I-NZW
Microchip Technology
Ethernet ICs Three Port 10/100 Ethernet Switch
2,134 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.50
10
$13.49
25
$12.60
90
$11.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
XVTQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MII, SMI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9313
Tray
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
KSZ8851SNL-TR
Microchip Technology
1:
$4.97
6,070 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8851SNLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
6,070 Có hàng
1
$4.97
25
$4.49
100
$4.46
250
$4.45
500
$4.43
1,000
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
MLF-32
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
SPI
1.8 V
3.5 V
0 C
+ 70 C
KSZ8851
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gigabit Ether Trans RGMII Support
KSZ9031RNXCC
Microchip Technology
1:
$2.80
19,808 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXCC
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ether Trans RGMII Support
19,808 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.80
10
$2.59
25
$2.33
100
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Tray
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
KSZ8567STXI-TR
Microchip Technology
1:
$13.93
1,530 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567STXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
1,530 Có hàng
1
$13.93
25
$13.74
500
$13.09
1,000
$11.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128EP
Ethernet Switches
10BASE-T/TE, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SGMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8567S
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873MLLI-TR
Microchip Technology
1:
$7.64
2,275 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8873MLLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
2,275 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.66 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
+1 hình ảnh
LAN8710AI-EZK-ABC
Microchip Technology
1:
$1.38
30,710 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AIEZKABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
30,710 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.15
100
$1.12
490
$1.11
5,390
Xem
5,390
$1.08
10,290
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII, SMI
1.08 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
LAN8710A
Tray
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
LAN91C111-NS
Microchip Technology
1:
$32.81
678 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C111-NS
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
678 Có hàng
1
$32.81
10
$32.04
25
$28.83
100
$27.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFP-128
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
4.5 V
5.5 V
0 C
+ 70 C
LAN91C111
Tray
Ethernet ICs Same But IND Temp
+1 hình ảnh
LAN8700IC-AEZG
Microchip Technology
1:
$2.07
17,897 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8700IC-AEZG
Microchip Technology
Ethernet ICs Same But IND Temp
17,897 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.07
25
$1.72
100
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-36
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
LAN8700
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721BLI-TR
Microchip Technology
1:
$5.30
4,718 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721BLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
4,718 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.30
10
$4.98
100
$4.93
250
$4.92
1,000
$4.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KS8721BL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
TLK105RHBR
Texas Instruments
1:
$5.08
15,407 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK105RHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
15,407 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.08
10
$3.87
25
$3.57
100
$3.23
250
Xem
3,000
$2.87
250
$3.07
500
$2.98
1,000
$2.94
3,000
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
TLK105
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 1Port Cu GE PHY iTMP SyncE, RGMII/RMII
VSC8530XMW-04
Microchip Technology
1:
$2.12
17,938 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8530XMW-04
Microchip Technology
Ethernet ICs 1Port Cu GE PHY iTMP SyncE, RGMII/RMII
17,938 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RGMII, RMII
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8530
Tray
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
ADIN2111CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$19.42
1,463 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2111CCPZ-R
Analog Devices
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
1,463 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.42
10
$15.46
25
$14.36
100
$13.49
250
Xem
750
$12.11
250
$12.87
500
$12.14
750
$12.11
2,250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-48
Ethernet Switches
10 Mb/s
SPI
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 105 C
ADIN2111
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
GPY212C0VC
MaxLinear
1:
$6.90
4,641 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY212C0VC
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
4,641 Có hàng
1
$6.90
10
$5.29
25
$4.89
100
$4.45
250
Xem
250
$4.24
500
$4.11
1,000
$4.06
2,600
$4.01
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1G/2.5GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
GPIO, MDIO, SGMII, SPI, UART
3.3 V
0 C
+ 70 C
GPY212
Tray
Ethernet ICs Ethernet PHY 100BASE-T1 single port
TJA1101AHN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$5.83
11,540 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1101AHN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs Ethernet PHY 100BASE-T1 single port
11,540 Có hàng
1
$5.83
10
$4.65
25
$4.31
100
$3.93
250
Xem
4,000
$3.21
250
$3.76
500
$3.68
1,000
$3.63
2,000
$3.61
4,000
$3.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFN-36
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
TJA1101
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel