Kết quả: 14
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 1,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 900 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 32-bit MPU, ARM Cortex-A7 core, 800MHz, 289BGA 1,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 792 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 792 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 1,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 32-bit MPU ARM -A7 900MHz 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 900 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 900 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan
760Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray