8 MHz Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-MSP430F149IPAGR 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB TQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2048B RAM 12ADC/2USART 160sLC A 595-430F449IPZR 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-100 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F449 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F148IRTD A 595-MSP430F148IRTDT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 48 kB 2 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F148 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 bit Ultra Lo Pwr A 595-430F149IPMR A A 595-430F149IPMR 714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1610IRT A 595-MSP430F1610IRTDT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 5 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1610 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IPM A 595-MSP430F1611IPMR 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 10 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1611 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IPM A 595-MSP430F1611IPM 550Có hàng
1,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 48 kB 10 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1611 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIPWR 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 1 kB 128 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1101A Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIRGER 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 1 kB 128 B VQFN-24 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1101A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1132IDWR 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B SOIC-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1132 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1222IDW 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1222 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IDWR 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B SOIC-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1232 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IPWR 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1232 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IRHBT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 256 B VQFN-32 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1232 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F123IDWR 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B SOIC-28 8 MHz No ADC 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F123 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F123IPWR 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz No ADC 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F123 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F148IPM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F148 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F149IPM
2,994Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24kB Flash 1MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F156IPMR 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 24 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F156 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F157IPMR 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F157 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F167IPMR 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F167 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16bit UltLoPwr 4kB F lash 256B RAM A 595 A 595-MSP430F1122IRHBR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 4 kB 256 B VQFN-32 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1122 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16bit UltLoPwr 8kB F lash 256B RAM A 595 A 595-MSP430F1132IRHBR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 8 kB 256 B VQFN-32 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr ALT 595-430F149IPM A ALT 595-430F149IPM 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F149IRTD A 595-MSP430F149IRTDR 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 60 kB 2 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Reel, Cut Tape, MouseReel