SMD/SMT MouseReel Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 847
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU PIC24F Advanced Analog XLP 3,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 128 kB 8 kB TQFP-100 32 MHz 12 bit, 16 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGC0xx Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48kB Flash 2MB RAM 1 2ADC/2USART 160sLCD A 595-430F448IPZ 2,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F448 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPM 2,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2418 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-SP430FR5994IRGZT 2,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 256 kB 8 kB VQFN-48 16 MHz 12 bit 40 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5994 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430FG4618I A 595-MSP430FG4618IPZ 1,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 80 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG4618 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2231IPW14 21,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2231 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2232IDA 10,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2232 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2274TDA 4,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 1 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2274 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5324IRGCT 7,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 64 kB 6 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5324 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 128KB DMA 40MIPS 6,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24H 128 kB 8 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGPx04 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit mixed signal MCU A 595-MSP430I204 A 595-MSP430I2041TPW 15,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 2 kB TSSOP-28 16.384 MHz 24 bit 12 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2041 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F2013IPW A 595-MSP430F2013IPW 7,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-14 16 MHz 16 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2013 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5729IDA A 595-MSP430FR5729IDA 9,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 1 kB TSSOP-38 8 MHz 10 bit 30 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5729 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 16K 30LSSOP -40 to 85 C 396,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-30 24 MHz 8 bit/10 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G12 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 96KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5326IZXH 4,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 96 kB 8 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5326 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5359IPZ A A 595-MSP430F5359IPZ 2,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5528IRGCT 12,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 128 kB 8 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5528 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 8KB SRAM 1 A 595-MSP430F5528IZXH 3,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 128 kB 8 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5528 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 8KB RAM nanoWatt 1,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 64 kB 8 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit 29 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGB00x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 2KB RAM 512B EEPROM 16MIPS 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC24F 16 kB 1.5 kB SSOP-20 32 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FxxKA10x AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive touch MCU with 8 touch IO (16 A 595-430FR2522IPW16 1,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 2 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 11 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2522 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU A 595-MSP430 AFE253IPW A 595-MSP A 595-MSP430AFE253IPW 894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-24 16 MHz 3 x 24 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430AFE253 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 128B RAM A 595-MSP430F2001TPW 1,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 1 kB 128 B TSSOP-14 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2001 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ult-Lo-Pwr 8k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2131IRGER 1,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 8 kB 256 B VQFN-24 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2131 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2274IDA 2,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 1 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F2274 Reel, Cut Tape, MouseReel