LQFP-64 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 642
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2619TP A 595-MSP430F2619TPM 1,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 120 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2619 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPM 2,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2418 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F413IPMR 4,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F413 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 64LQFP -40 to 85 C 952Có hàng
2,856Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB LQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F235TPM A 595-MSP430F235TPM 714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F235 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2616TP A 595-MSP430F2616TPM 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2616 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU Au 16BIT 128K FLASH 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 128K 64LQFP -40 to 85 C 852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 128 kB 12 kB LQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 40MHz, -40/+85degC, QFP 64 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM Comp/96 segment LCD A 595-430F415IPM 1,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F415 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 32KB FRAM 2KB SRAM 12- 2,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 51 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5870 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 240KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 64 1,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 240 kB 11 kB LQFP-64 25 MHz 12 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 2 USART + HW multplr A 595-430F1481IPMR 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1481 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F155IPM 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F155 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F412IPMR 2,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F412 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr 8KB Fl 512B RAM 10B ADC A 595-MSP430F4152IPMR 1,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz 10 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4152 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48kB Flash 2MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F168IPMR 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F168 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F413IPM 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F413 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2616TP A 595-MSP430F2616TPMR 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2616 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr 8KB Fl 512B RAM 10B ADC A 595-MSP430F4152IPM 1,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz 10 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4152 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB FRAM 2KB SRAM 1 6Mhz Ultra-Lw-Power A 595-MSP430FR4133IPM 8,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 10 bit 60 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR4133 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F412IPM 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 4 kB 256 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F412 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1610IPM A 595-MSP430F1610IPMR 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 5 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1610 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1612IPM A 595-MSP430F1612IPMR 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 55 kB 5 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1612 Tray