Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 5,391
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LQFP64 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 32 kB LQFP-64 32 MHz 60 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LFQFP80 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 32 kB LFQFP-80 32 MHz 76 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LFQFP48 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 32 kB LFQFP-48 32 MHz 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray

Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LQFP44 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 32 kB LQFP-44 32 MHz 40 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/L23 512K LFQFP64 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 8 kB 32 kB LFQFP-64 32 MHz 60 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L23 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB ECC Flash, 8KB RAM, LCD, XLP, 64-pin 14,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 64 kB 8 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit, 12 bit 54 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 144P 512KB 52KB RAM 60 MHz USB 6,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB TQFP-144 60 MHz 10 bit, 12 bit 122 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGU81x AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16MHz ULP MCU A 595- MSP430FR6989IPZR A A 595-MSP430FR6989IPZR 2,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 83 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6989 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 128 kB 8 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24HJxxxGPx06A AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 512K Flash, 32K RAM 3,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 512 kB 32 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA606 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPMR 1,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2418 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU, 16 MIPS 256KB Flash XLP, LCD 3,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA4xx Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 25MHz 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit, 16 MIPS, 256KB ECC Flash, 32KB RAM, LCD, 100-pin 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 32 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 86 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJ Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPNR 2,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5437A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) 1,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 40MIPS 256KB 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 256 kB 16 kB TQFP-100 40 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGPx10 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 25 MHZ 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB PQFP-80 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 25MHz 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 5,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray