256 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 817
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5635IPZR A 595-MSP430F5635IPZR 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5635 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5638IPZ A A 595-MSP430F5638IPZ 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5638 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 256KB Flash, 40MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 112 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 12 kB QFP-112 40 MHz 10 bit 88 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XHY AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 256K 128LFQFP -40 to 85 C 574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 256 kB 20 kB LFQFP-128 32 MHz 8 bit/10 bit 120 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5635IPZ A A 595-MSP430F5635IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5635 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 256KB FL 32KBR 60MHz 44P OpAmps 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 256 kB 32 kB TQFP-44 60 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24EPxxxMC20x AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flsh 16KB SRAM Mixed Signal MCU A A 595-SP430F6746AIPEUR 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-128 25 MHz 10 bit 90 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6746A Tray

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 256- KB FRAM LCD 12-bit A 595-MSP430FR6007IPZR 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 8 kB 16 MHz 12 bit 76 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6007 Tray
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 256 kB 16 kB TQFP-64 1 MHz 10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 256 kB 8 kB TQFP-48 1 MHz 10 bit 37 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 256 kB 8 kB TQFP-52 1 MHz 10 bit 41 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 256 kB 8 kB TQFP-64 1 MHz 10 bit 53 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 256 kB 16 kB TQFP-64 1 MHz 10 bit 53 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit, 16 MIPS, 256KB ECC Flash, 32KB RAM, LCD, 80-pin 4,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 32 kB TQFP-80 32 MHz 10 bit, 12 bit 70 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJ Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16 MIPS 192KB RAM 53 I/O 2,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA106 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 256KB Flash 96K RAM USB Graphics 2,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 96 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 84 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxDA210 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 256KB Flash 96K RAM USB Graphics 1,969Có hàng
1,200Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 256 kB 96 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 84 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxDA210 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 256KB Flash 96K RAM USB 2,340Có hàng
1,200Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 256 kB 96 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 52 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB2xx Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 256KB Flash 96K RAM USB 2,628Có hàng
2,023Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 96 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 84 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB2xx Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPN 3,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5437A Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DT 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 256K 44LQFP -40 to 85 C 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 256 kB 20 kB LQFP-44 32 MHz 8 bit/10 bit 40 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU, 16 MIPS 256KB Flash XLP, USB 1,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit, 12 bit 52 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGB4xx Tray