0 C Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 927
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 678 RAM 50 I/O 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC17 8 kB 678 B PLCC-68 16 MHz 10 bit 50 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC17(L)C7xx Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 4 MHz 8 bit 33 I/O 2.5 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C7x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 2,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B SPDIP-28 4 MHz 8 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75KB 25 RAM 6 I/O 4 MHz SOIC8 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 768 B 25 B SOIC-8 4 MHz No ADC 5 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC12(L)C5xx Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75KB 25 RAM 12 I/O 4MHz PDIP18 641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 512 B 25 B PDIP-18 40 MHz No ADC 12 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C5x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75KB 24 RAM 20 I/O HSC SOIC-28 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 512 B 24 B SOIC-28 40 MHz No ADC 20 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C5x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3KB 73 RAM 12 I/O 783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 2 kB 73 B PDIP-18 4 MHz No ADC 12 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C5x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B PDIP-40 4 MHz No ADC 33 I/O 3.65 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 224 RAM 16I/O 20MHz PDIP18 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 224 B PDIP-18 20 MHz No ADC 16 I/O 3 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 224 RAM 16 I/O 954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 224 B PDIP-18 4 MHz No ADC 16 I/O 3 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 224 RAM 16 I/O 512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 224 B PDIP-18 20 MHz No ADC 16 I/O 3 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz PDIP18 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B PDIP-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2 V 6 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz PDIP18 1Có hàng
1,475Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B PDIP-18 20 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz PDIP18 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B PDIP-18 20 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz SOIC18 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

PIC16 1.75 kB 68 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 8 kB 368 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 536Có hàng
324Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU EPROM/ROM High-Speed Microcontrollers 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB PDIP-40 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C DS87C520 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU EPROM/ROM High-Speed Microcontrollers 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB PLCC-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS87C520 Tube