48 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 139
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN 2,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 48 kB 6 kB VQFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega4808 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 7,024Có hàng
12,500Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AVR 48 kB 6 kB TQFP-48 20 MHz 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega4809 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 1,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 48 kB 6 kB TQFP-48 20 MHz 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega4809 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN 3,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 48 kB 6 kB VQFN-48 20 MHz 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega4809 Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 2,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 48 kB 6 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega4808 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 25 I/O 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.89 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 25 I/O 1,198Có hàng
1,600Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 48 kB 3.89 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 36I/O 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.89 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 36I/O 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 48 kB 3.89 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3328 RAM w/ECAN 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.25 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 44 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx85 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3328 RAM w/ECAN 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.25 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 44 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx85 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3840 RAM 52I/O 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.75 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 53 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fx525 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48 KB FL 4K RAM 70 I/O 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.84 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F6x27 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3328 RAM 52 I/O 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.25 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 53 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fx585 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3328 RAM 68I/O 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.25 kB TQFP-80 40 MHz 10 bit 69 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fx585 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 25I/O 566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.89 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48 KB FL 4K RAM 70 I/O 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.84 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F6x27 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48 KB FL 4K RAM 70 I/O 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 48 kB 3.84 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F6x27 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 48 kB 6 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega4808 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 601Có hàng
2,000Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 48 kB 6 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega4808 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, SOIC 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 48 kB 6 kB SSOP-28 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega4808 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, SOIC 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 48 kB 6 kB SSOP-28 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega4808 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 48 kB 6 kB VQFN-48 20 MHz 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega4809 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 48 kB 6 kB VQFN-48 20 MHz 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega4809 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Mega AVR 0-Series, 20MHz, 48KB, PDIP-40 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 48 kB 6 kB PDIP-40 20 MHz 10 bit 33 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C ATmega4809 Tube