16 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,399
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 1,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 768bytes- RAM 25I/O 1,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 25 MHz 12 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx23 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 22 I/O 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O FS-USB 2.0 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 48 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 25 I/O 8B 5,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB FL 1 KB RAM 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 32 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 100 C PIC18(L)F4xJ10 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWat XLP 4,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 16 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 36I/O 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU USB 8K FLASH 16 MHz 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 16 kB 512 B TQFP-32 16 MHz 10 bit 22 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16U2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR USB 16K FLASH 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1.25 kB QFN-44 16 MHz 10 bit 26 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16U4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN24, Ind 85C, Green, T&R 5,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

16 kB 2 kB VQFN-24 20 MHz 12 bit 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SOIC 6,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega1608 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 1,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 3.0V-5.25V 16K FLASH 1K RAM I2C SPI UART 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

M8C 16 kB 1 kB SOIC-28 24 MHz 10 bit 24 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C22xxx Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU IC MCU 16K FLSH 256B SRAM 573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 256 B TQFP-44 24 MHz 14 bit 40 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C27543 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16K Flash ADC 1,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 20 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51RB2 FLASH 16k TQFP44 COM 5V GREEN 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1.25 kB TQFP-44 60 MHz No ADC 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SSOP20, Ind 125C, Green, T&R 2,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

16 kB 2 kB SSOP-20 20 MHz 12 bit 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KBFlash 512byteRAM 256bytesEEPROM 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 512 B PDIP-20 64 MHz 10 bit 17 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F1xK22 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 512bytes RAM 256bytes EEPROM 3,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 16 kB 512 B QFN-20 64 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 1.71V-5.5V CapSense Plus 2,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 2 kB QFN-32 24 MHz 10 bit 28 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C20xx6A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB, 2KB RAM, 32p, 24MHz, MVIO, 12b ADC, ZCD, DAC, 2xUART, SPI, TWI 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-32 24 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C AVR16/32DD28/32 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51 16K Flash ADC 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 512 B PLCC-28 40 MHz 10 bit 20 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51RB2 FLASH 16k TQFP44 ind 3V GREEN 631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1.25 kB TQFP-44 60 MHz No ADC 32 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR LCD 16KB FLSH EE 512B 1KB SRAM-16MHZ 885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 16 kB 1 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 54 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega169PA Reel, Cut Tape, MouseReel