|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP
- ATMEGA4809-AF
- Microchip Technology
-
1:
$1.90
-
15,587Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-AF
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP
|
|
15,587Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
TQFP-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega4809
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
- ATMEGA4809-MUR
- Microchip Technology
-
1:
$1.78
-
5,501Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-MUR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
|
|
5,501Có hàng
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.61
|
|
|
$1.47
|
|
|
$1.45
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
ATmega4809
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP
- ATMEGA4809-AFR
- Microchip Technology
-
1:
$1.92
-
7,703Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-AFR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP
|
|
7,703Có hàng
|
|
|
$1.92
|
|
|
$1.74
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.58
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
TQFP-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega4809
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP
- ATMEGA4809-AU
- Microchip Technology
-
1:
$1.74
-
992Có hàng
-
1,500Dự kiến 26/02/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-AU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP
|
|
992Có hàng
1,500Dự kiến 26/02/2026
|
|
|
$1.74
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.44
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
TQFP-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
ATmega4809
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP
- ATMEGA4809-AUR
- Microchip Technology
-
1:
$1.76
-
1,561Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-AUR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP
|
|
1,561Có hàng
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.60
|
|
|
$1.45
|
|
|
$1.45
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
TQFP-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
ATmega4809
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
- ATMEGA4809-MFR
- Microchip Technology
-
1:
$1.93
-
3,262Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-MFR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
|
|
3,262Có hàng
|
|
|
$1.93
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.60
|
|
|
$1.60
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega4809
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
- ATMEGA4809-MF
- Microchip Technology
-
1:
$1.92
-
229Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-MF
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
|
|
229Có hàng
|
|
|
$1.92
|
|
|
$1.74
|
|
|
$1.58
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega4809
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
- ATMEGA4809-MU
- Microchip Technology
-
1:
$1.76
-
488Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-MU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
|
|
488Có hàng
|
|
|
$1.76
|
|
|
$1.60
|
|
|
$1.45
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
ATmega4809
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU Mega AVR 0-Series, 20MHz, 48KB, PDIP-40
- ATMEGA4809-PF
- Microchip Technology
-
1:
$3.10
-
361Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA4809-PF
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU Mega AVR 0-Series, 20MHz, 48KB, PDIP-40
|
|
361Có hàng
|
|
|
$3.10
|
|
|
$2.84
|
|
|
$2.56
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
48 kB
|
6 kB
|
PDIP-40
|
20 MHz
|
10 bit
|
33 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
Through Hole
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega4809
|
Tube
|
|