MSP430 Lõi 16 bit Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 1,990
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2274IDAR 1,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F2274 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2410TP A 595-MSP430F2410TPMR 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 56 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2410 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F249TRG A 595-MSP430F249TRGCT 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 60 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F249 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4270IRG A 595-MSP430F4270IRGZR 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 256 B VQFN-48 16 MHz 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4270 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5172IRSBR A 595-MSP430F5172IRSBR 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 2 kB WQFN-40 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5172 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5247IRGCT A 595-MSP430F5247IRGCT 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 64 kB 8 kB VQFN-64 25 MHz 10 bit 53 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5247 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5309IRGCT A 595-MSP430F5309IRGCT 1,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 24 kB 6 kB VQFN-64 25 MHz SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5309 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5327IPN 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 96 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5327 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5418AIPNR 1,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5418A Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5436AIPZ 2,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5436A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 192K B Flash 16KB SRAM 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 192 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6634 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR5994IPMR 1,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 54 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5994
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430G22x0 Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430G2210IDR 4,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 128 B SOIC-8 16 MHz No ADC 4 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2210 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 256 B PDIP-20 16 MHz 10 bit 1.8 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2253 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2452IRSA16T A 595-P430G2452IRSA16T 9,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 256 B QFN-16 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2452 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5720IRGER A 595-SP430FR5720IRGER 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 4 kB 1 kB VQFN-24 8 MHz 10 bit 17 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5720 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR59941IPN 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR59941 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2755IDA38 A 595-MSP430G2755IDA38 4,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 4 kB TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2755 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F122IPW 1,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz No ADC 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F122 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48kB Flash 2MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F168IPMR 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F168 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F413IPM 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F413 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 2KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2110IPW16 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2110 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 4KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2111IPW16R 3,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 1 kB TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2111 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 32KB FRAM 4KB SRAM com A A 595-430FR2155TRHAT 1,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 4 kB VQFN-40 24 MHz 12 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2155 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2616TP A 595-MSP430F2616TPMR 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2616 Tray