S12Z Lõi Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 330
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 16K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 16 kB 8 kB QFN-32 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 42 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64K Flash, 32MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 48
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 28 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 64
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 42 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 128 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 32MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 48
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 128 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 50MHz, -40/+105degC, Automotive Grade, LQFP 48
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 4 kB LQFP-48 50 MHz 12 bit 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 16KB Flash, 25MHz, -40/125degC, Automotive Qualified, QFP 32
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 16 kB 1 kB LQFP-32 32 MHz 10 bit, 12 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 16KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 16 kB 1 kB LQFP-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 34 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 16KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFN 32
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 16 kB 1 kB QFN-32 32 MHz 10 bit, 12 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFN 32
25Dự kiến 08/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 1 kB QFN-32 32 MHz 10 bit, 12 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors S912ZVC12AVKH
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 64LQFP-EP, 128K FLASH
100Dự kiến 04/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVC12AVLF
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 128K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 128 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVC19A1WKH
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 64 LQFP-EP, 192K FLASH
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 190 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVC19AVKH
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 64LQFP-EP, 192K FLASH
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 190 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVC19AVLFR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 192K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12Z 190 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S912ZVC64ACLFR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 64K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12Z 64 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12ZVC Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S912ZVC64AMKH
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 64LQFP-EP, 64K FLASH
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVC64AVLF
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 64K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 64 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVC96AVLF
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 96K FLASH
25Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 96 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVCA19A1WKHR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 64LQFP-EP, 192K FLASH
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

S12Z 190 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVC Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S912ZVCA19AMKHR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 192KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64
100Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

S12Z 190 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVC AEC-Q100 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors S912ZVCA19AWKH
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 192KB Flash, 32MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 64
25Dự kiến 04/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 190 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors S912ZVCA96F0MKH
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 64LQFP-EP, 96K FLASH
100Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
S12Z 96 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVC Tray
NXP Semiconductors S912ZVCA96F0MKHR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 64LQFP-EP, 96K FLASH
100Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
S12Z 96 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVC Reel, Cut Tape