|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP
- ATMEGA1609-AFR
- Microchip Technology
-
1:
$1.74
-
2,480Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ATMEGA1609-AFR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP
|
|
2,480Có hàng
|
|
|
$1.74
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.44
|
|
|
$1.44
|
|
|
$1.43
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
16 kB
|
2 kB
|
TQFP-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega1609
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN
- ATMEGA1609-MF
- Microchip Technology
-
1:
$1.73
-
1,740Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ATMEGA1609-MF
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN
|
|
1,740Có hàng
|
|
|
$1.73
|
|
|
$1.57
|
|
|
$1.43
|
|
|
$1.42
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
16 kB
|
2 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega1609
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP
- ATMEGA1609-AU
- Microchip Technology
-
1:
$1.55
-
990Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA1609-AU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP
|
|
990Có hàng
|
|
|
$1.55
|
|
|
$1.41
|
|
|
$1.28
|
|
|
$1.27
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
16 kB
|
2 kB
|
TQFP-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
ATmega1609
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP
- ATMEGA1609-AUR
- Microchip Technology
-
1:
$1.57
-
2,372Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA1609-AUR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP
|
|
2,372Có hàng
|
|
|
$1.57
|
|
|
$1.43
|
|
|
$1.30
|
|
|
$1.30
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
16 kB
|
2 kB
|
TQFP-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
ATmega1609
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP
- ATMEGA1609-AF
- Microchip Technology
-
1:
$1.73
-
321Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ATMEGA1609-AF
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP
|
|
321Có hàng
|
|
|
$1.73
|
|
|
$1.57
|
|
|
$1.43
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
AVR
|
16 kB
|
2 kB
|
TQFP-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega1609
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN
- ATMEGA1609-MU
- Microchip Technology
-
980:
$1.28
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA1609-MU
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980
|
|
|
AVR
|
16 kB
|
2 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega1609
|
Tray
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN
- ATMEGA1609-MUR
- Microchip Technology
-
3,300:
$1.30
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
556-ATMEGA1609-MUR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
|
|
|
|
|
|
VQFN-48
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
|
|
|
ATmega1609
|
Reel
|
|
|
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN
- ATMEGA1609-MFR
- Microchip Technology
-
3,300:
$1.44
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ATMEGA1609-MFR
|
Microchip Technology
|
8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
|
|
|
AVR
|
16 kB
|
2 kB
|
VQFN-48
|
20 MHz
|
10 bit
|
41 I/O
|
1.8 V
|
5.5 V
|
SMD/SMT
|
8 bit
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
ATmega1609
|
Reel
|
|