MSP430F1xx Ultra-Low Power 16-bit Microcontrollers

Texas Instruments MSP430F1xx Ultra-Low Power 16-bit Microcontrollers are used for a wide range of applications, including consumer electronics, data logging applications, portable medical instruments, and more. The TI MSP430F1xx architecture combines a 16-bit RISC CPU, peripherals, and a flexible clock system that interconnects using a memory address bus (MAB) and memory data bus (MDB). Integrating a modern CPU with modular memory-mapped analog and digital peripherals results in an ideal solution for demanding mixed-signal applications.

Kết quả: 129
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F123IDW 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 256 B SOIC-28 8 MHz No ADC 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F123 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW 2,508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2KB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F169IPMR 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F169 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2KB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F169IPM 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F169 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIPW 2,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 1 kB 128 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1101A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIDW 4,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIPW 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1222IPWR 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1222 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IPW 1,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1232 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F123IPW 748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-28 8 MHz No ADC 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F123 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 2bit ADC + 1 USART A 595-430F133IPM 1,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F133 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bit ADC + 1 USART A 595-430F135IPMR 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F135 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bit ADC + 1 USART A 595-430F135IPM 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F135 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F147IPMR 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F147 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F147IPM 482Có hàng
2,000Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F147 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F148IPMR 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F148 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 2 USART + HW multplr A 595-430F1491IPM 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1491 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-MSP430F149IPAGR 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB TQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F148IRTD A 595-MSP430F148IRTDT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 48 kB 2 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F148 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1610IRT A 595-MSP430F1610IRTDT 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 5 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1610 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IPM A 595-MSP430F1611IPMR 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 10 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1611 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IPM A 595-MSP430F1611IPM 550Có hàng
1,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 48 kB 10 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1611 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F427AIP A 595-MSP430F427AIPMR 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 16 MHz 16 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F427A Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIPWR 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 1 kB 128 B TSSOP-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1101A Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIRGER 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 1 kB 128 B VQFN-24 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1101A Reel, Cut Tape, MouseReel