16 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,896
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP 232RM 33I/O 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 PIC17 2 kB 8 bit No ADC 16 MHz 33 I/O 232 B 4.5 V 6 V 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F413IPM 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 8 kB 16 bit No ADC 16 MHz 48 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24kB Flash 1MB RAM 1 2bADC/USART 160sLCD A 595-430F437IPNR 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 2KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2110IPW16 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 MSP430 2 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 12 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 4KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2111IPW16R 3,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-16 MSP430 4 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 12 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2616TP A 595-MSP430F2616TPMR 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 92 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2619TP A 595-MSP430F2619TPMR 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 120 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr 8KB Fl 512B RAM 10B ADC A 595-MSP430F4152IPM 1,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 48 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 8KB SRAM com A A 595-MSP430FR2476TPT 1,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 64.5 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 43 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive touch MCU with 8 touch IO (16 A 595-MSP430FR2632RGET 3,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 15 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB FRAM 2KB SRAM 1 6Mhz Ultra-Lw-Power A 595-MSP430FR4133IPM 8,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 60 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 128- KB FRAM LCD 12-bit A 595-MSP430FR6005IPZR 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 76 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-SP430FR2311IPW16 8,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 MSP430 4 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 11 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5859IRHAR 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 33 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5949IRHAR 2,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 33 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz integrated an alog microcontrolle A 595-SP430FR2311IRGYT 2,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-16 MSP430 4 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 12 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 8KB SRAM com A A 595-SP430FR2476TRHBR 808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 64.5 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 27 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB FRAM 2KB SRAM 1 6Mhz MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430FR4133IG56 2,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-56 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 52 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2433IPW28 A 595-MSP430G2433IPW28 887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 24 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QD 8-bit MCU, S08 core, 4KB Flash, 16MHz, SOIC 8 1,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S08 4 kB 8 bit 10 bit 16 MHz 4 I/O 256 B 2.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU, S08 core, 2KB Flash, 16MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, SOIC 8 2,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 S08 2 kB 8 bit 10 bit 16 MHz 4 I/O 128 B 2.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB FL 512B EE 512B SRAM 16MHz Ind.GRN 2,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT SOIC-20 AVR 8 kB 8 bit 10 bit 16 MHz 16 I/O 512 B 1.8 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU STM8L Ultra LP 8-Bit LCD 32-Pin 32kB 2,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UFQFPN-32 STM8 32 kB 8 bit 12 bit 16 MHz 30 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16MHz 105C 1,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-64 AVR 64 kB 8 bit 10 bit 16 MHz 53 I/O 4 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 64KB FLSH 2KB EE 4KB SRAM-16MHz, IND 6,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT VQFN-64 AVR 64 kB 8 bit 10 bit 16 MHz 53 I/O 4 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel