25 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F5659IZCAR 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 512 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 66 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6721IPN A A 595-MSP430F6721IPN 1,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 52 I/O 2 kB 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-Flash-16k-ADC-QFN28 OTP available (T321-GM) 1,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 CIP-51 8051 16 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 21 I/O 2.3 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube

Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 32-bit 25 MHz 64 kB MCU 6,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 12 bit 25 MHz 17 I/O 8 kB 1.98 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra-Low Pwr MSP430 1.8V Split-Rail I/O A 595-MSP430F5255IRGCR 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 53 I/O 32 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5340IRGZR A 595-MSP430F5340IRGZR 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 38 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5510IRGZT A 595-MSP430F5510IRGZT 2,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 2 kB flash 0.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 24,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 2 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 16 I/O 256 B 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 0.5 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 1,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 CIP-51 8051 8 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 17 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 8051 64 kB 8 bit No ADC 25 MHz 32 I/O 256 B 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 8KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 2,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SQFN-36 MIPS32 microAptiv UC 64 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 29 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5510IPTR A 595-MSP430F5510IPTR 1,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25-MHz MCU with 256- KB flash 16-KB SRAM A 595-SP430F5438AIZCAR 1,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 8KB RAM 79 Power microMIPS 1,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-20 MIPS32 microAptiv UC 32 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 16 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430F5519IPN 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 128 kB 16 bit No ADC 25 MHz 63 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430F5521IPN 865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 4 kB Flash 0.5 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 4,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 4 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 16 I/O 512 B 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 2 kB flash 0.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 3,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 2 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 16 I/O 256 B 2.2 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 16KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 1,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-28 MIPS32 microAptiv UC 64 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 21 I/O 16 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5172IDA A A 595-MSP430F5172IDA 1,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 29 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5336IPZR A 595-MSP430F5336IPZR 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 18 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5338IPZ A A 595-MSP430F5338IPZ 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 18 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5527IPN 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 96 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 2 kB flash 0.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 15,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 2 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 16 I/O 256 B 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3840 RAM 52I/O 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC18 64 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 52 I/O 3.75 kB 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray