25 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,415
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 8KB SRAM 1 A 595-MSP430F5528IZXH 3,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 16KB SRAM A A 595-MSP430F5638IZCAR 2,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 18 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 16KB SRAM A A 595-MSP430F6638IZCAR 1,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 256 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 91 I/O 12 kB 2.5 V 2.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 HCS12 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 HCS12 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 2 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU Whale Shark 512K FLASH 25 MHZ 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 512 kB 16 bit 2 x 10 bit 25 MHz 91 I/O 14 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 96K FLASH 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 96 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 54 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB 8-bit MCU 3Có hàng
1,500Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-24 8051 8 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 25 I/O 1.25 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 8KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-28 MIPS32 microAptiv UC 32 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 22 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5132IDAR A 595-MSP430F5132IDAR 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 29 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 10KB SRAM A A 595-MSP430F5328IZXH 2,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 10 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 96K FLASH 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 S12 96 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 86 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 8KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 MIPS32 microAptiv UC 64 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 16 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5324IRGCR A 595-MSP430F5324IRGCR 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6721IPN A A 595-MSP430F6721IPN 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 52 I/O 2 kB 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 8KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 MIPS32 microAptiv UC 64 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 22 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 8KB SRAM 1 A 595-MSP430F5528IZXHR 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6720IPNR A 595-MSP430F6720IPNR 1,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 52 I/O 1 kB 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 1 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 8KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 MIPS32 microAptiv UC 32 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 22 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5152IDA A A 595-MSP430F5152IDA 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 29 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5247IRGCT A 595-MSP430F5247IRGCT 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 53 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6726IPNR A 595-MSP430F6726IPNR 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 52 I/O 8 kB 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 64 kB flash 4 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT CIP-51 8051 64 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 16 I/O 4.25 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel