0 C Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,083
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz PDIP18 1,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-18 PIC16 1.75 kB 8 bit No ADC 20 MHz 13 I/O 68 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75KB 25 RAM 6 I/O 4 MHz SOIC8 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 768 B 8 bit No ADC 4 MHz 5 I/O 25 B 2.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 902 RAM 50 I/O 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

SMD/SMT PLCC-68 PIC17 16 kB 8 bit 10 bit 33 MHz 50 I/O 902 B 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75KB 24 RAM 20 I/O HSC SOIC-28 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC16 512 B 8 bit No ADC 40 MHz 20 I/O 24 B 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75KB 24 RAM 20 I/O 4MHz PDIP-28 2,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 PIC16 512 B 8 bit No ADC 40 MHz 20 I/O 24 B 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz SOIC18 630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

SMD/SMT SOIC-18 PIC16 1 kB 8 bit 8 bit 20 MHz 13 I/O 68 B 4 V 6 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 224 RAM 16I/O 20MHz PDIP18 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-18 PIC16 1.75 kB 8 bit No ADC 20 MHz 16 I/O 224 B 3 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC16 7 kB 8 bit 10 bit 4 MHz 22 I/O 192 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 212Có hàng
285Dự kiến 04/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole SPDIP-28 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 22 I/O 368 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SOIC-28 PIC16 8 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 22 I/O 368 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 504Có hàng
432Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 33 I/O 368 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 33 I/O 368 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 4 MHz 33 I/O 368 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 8051 64 kB 8 bit No ADC 25 MHz 32 I/O 256 B 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tray

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 8051 64 kB 8 bit No ADC 25 MHz 32 I/O 256 B 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU EPROM/ROM High-Speed Microcontrollers 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 8051 16 kB 8 bit No ADC 33 MHz 32 I/O 1 kB 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1010 80LQFP 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 ARM Cortex M7 0 B 32 bit 12 bit 500 MHz 44 I/O 128 kB 3 V 3.6 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1020 MCU, ARM Cortex-M7 core, 500MHz, Commercial 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M7 0 B 32 bit 2 x 12 bit 500 MHz 57 I/O 256 kB 1.15 V 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1060 12*12 USB Fix 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 0 B 32 bit 2 x 12 bit 600 MHz 127 I/O 1 MB 1.15 V 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1060, USB Fix 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 0 B 32 bit 2 x 12 bit 600 MHz 127 I/O 1 MB 1.15 V 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1064 USB Fix 10 708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 4 MB 32 bit 2 x 12 bit 600 MHz 127 I/O 1 MB 1.15 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT106A, USB Fix 1,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 0 B 32 bit 2 x 12 bit 600 MHz 127 I/O 1 MB 1.15 V 1.3 V 0 C + 95 C Tray
WIZnet ARM Microcontrollers - MCU W7500P + WIZ750SR Firmware + MAC Add 2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT ARM Cortex M0 128 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 34 I/O 16 kB 2.7 V 3.6 V 0 C + 70 C
Toshiba ARM Microcontrollers - MCU MICROCONTROLLER 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-144 ARM Cortex M3 1 MB 32 bit 10 bit 64 MHz 120 I/O 64 kB 2.7 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU Dual-Core without Graphic 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-289 ARM Cortex M4, ARM Cortex M7 0 B 32 bit 2 x 12 bit 400 MHz, 1 GHz 174 I/O 2 MB 1.1 V 1.15 V 0 C + 95 C Tray