2.5 V Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 856
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU CM7, 2048kB Flash, 512kB SRAM, TQFP144 74Có hàng
120Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M7 2 MB 32 bit 300 MHz 114 I/O 512 kB 2.5 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU CM7, 2048kB Flash, 512kB SRAM, eTQFP144 31Có hàng
120Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M7 2 MB 32 bit 12 bit 300 MHz 114 I/O 512 kB 2.5 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU CM7, 2048kB Flash, 512kB SRAM, eTQFP100, Motor Control, 105C 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M7 2 MB 32 bit 12 bit 300 MHz 75 I/O 512 kB 2.5 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU CM7, 2048kB Flash, 512kB SRAM, TFBGA144 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-144 ARM Cortex M7 2 MB 32 bit 300 MHz 114 I/O 512 kB 2.5 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256b RAM 32 MHz Int. Osc 21,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-16 PIC16 7 kB 8 bit 10 bit 32 MHz 12 I/O 256 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 256 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 91 I/O 12 kB 2.5 V 2.5 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 512B RAM 10-bit 1.8-5.5V 11,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SSOP-28 PIC16 8 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 25 I/O 512 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 256 RAM 16I/O 1,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SSOP-20 PIC18 8 kB 8 bit 10 bit 40 MHz 16 I/O 256 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB Flash 64B RAM 6 I/O, 10-bit ADC 4,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT DFN-8 PIC12 1.75 kB 8 bit 10 bit 32 MHz 6 I/O 64 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 1KB RAM 16b PWM 10b ADC 3,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-20 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 32 MHz 18 I/O 1 kB 2.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 Bit MCU, 7KB Flash 512 RAM, 10bit ADC 2,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-14 PIC16 7 kB 8 bit 10 bit 32 MHz 12 I/O 512 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 Bit MCU, 7KB Flash 512 RAM, 10bit ADC 2,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 PIC16 7 kB 8 bit 10 bit 32 MHz 12 I/O 512 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU 14KB Flash 1KB RAM 10bit DAC 2,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-20 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 32 MHz 18 I/O 1 kB 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14K FL 1KB RAM 32MHz 16I/0 Enhance Mid 4,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-18 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 32 MHz 16 I/O 1 kB 2.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3KB 73 RAM 12 I/O 783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-18 PIC16 2 kB 8 bit No ADC 4 MHz 12 I/O 73 B 2.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 512B RAM 10-bit 1.8-5.5V 2,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC16 8 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 36 I/O 512 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 1.8V-5.5V. 16 MHz int Osc 1,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC16 7 kB 8 bit 8 bit 16 MHz 25 I/O 192 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 1.8V-5.5V. 16 MHz int Osc 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SOIC-28 PIC16 7 kB 8 bit 8 bit 20 MHz 25 I/O 192 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32 Bit MCU, 256KB Flash, 64KB RAM, 44 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 MIPS32 M4K 256 kB 32 bit 10 bit 72 MHz 35 I/O 64 kB 2.5 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 Bit MCU, 7KB Flash 512 RAM, 10bit ADC 8,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-14 PIC16 7 kB 8 bit 10 bit 32 MHz 12 I/O 512 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 512B RAM 10 bit1.8-3.6V 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SSOP-28 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 25 I/O 512 B 2.5 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1kx12 OTP 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 1.5 kB 8 bit No ADC 4 MHz 5 I/O 41 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 Bit MCU 14KB Flash 1K RAM, 10-bit ADC 2,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-14 PIC16 14 kB 8 bit 10 bit 32 MHz 12 I/O 1 kB 2.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 448B FL 32B RAM 4I/O 8bit ADC 2.3-5.5V 2,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC10 896 B 8 bit 8 bit 16 MHz 4 I/O 64 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 128B RAM 18I/O 10bit ADC 1,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SSOP-20 PIC16 2 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 18 I/O 128 B 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel