ARM926EJ-S Lõi Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 132
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, BGA, EXT. TEMP, T&R 2,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-228 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn ITCRYPTOMRL B 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 32 kB 32 kB 1 V AT91SAM9G46 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green IND TEMPMRL C 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9M10 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,64Mb SDRAM 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-196 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 300 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.2 V AM1802 SMD/SMT - 40 C + 90 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU IND TEMP 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz LFBGA-217 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM MPU 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 375 MHz HLQFP-176 16 kB 16 kB 1.2 V AM1705 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 456 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.3 V AM1808 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn IT MRL A 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9N12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRL 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9M10 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Huashan TA5 ROM 169BGA - Commercial 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz BGA-169 16 kB 16 kB 1 V to 1.55 V i.MX 233 SMD/SMT - 10 C + 70 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 456 MHz PBGA-361 16 kB 16 kB 1.3 V AM1808 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRLA 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9X SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, 1Gbit DDR3L,,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 800 MHz TFBGA-243 32 kB 32 kB 1.283 V to 1.45 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 2x16K SRAM Ethernet USB Host Bus Intrfc 1,767Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 32 kB 32 kB 1 V SAM9G20 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green, IND TEMP,MRL C 1,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 400 MHz BGA-324 32 kB 32 kB 1 V SAM9G45 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,2Gbit DDR3L,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 800 MHz TFBGA-243 32 kB 32 kB 1.283 V to 1.45 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 32-bit 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 210 MHz BGA-217 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green, IND TEMP, MRL C 578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 400 MHz TFBGA-324 32 kB 32 kB 1 V SAM9G45 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 32-bit 704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz PQFP-208 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,1GBit DDR2,T&R 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-233 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,512MBit DDR2 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-233 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray