ARM926EJ-S Lõi Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 123
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, 1Gbit DDR3L,,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 800 MHz TFBGA-243 32 kB 32 kB 1.283 V to 1.45 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn ITCRYPTOMRL B 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 32 kB 32 kB 1 V AT91SAM9G46 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green IND TEMP MRL A,T&R 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,64Mb SDRAM 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-196 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,512MBit DDR2 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-233 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9X SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRL 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9M10 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 456 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.3 V AM1808 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 300 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.2 V AM1802 SMD/SMT - 40 C + 90 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM MPU 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 375 MHz HLQFP-176 16 kB 16 kB 1.2 V AM1705 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn IT MRL A 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9N12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU CATSKILLS REV 1.2 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz MAPBGA-289 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V i.MX285 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM926EJ-S based general purpose processor 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 300 MHz LQFP-128 16 kB 16 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton Microprocessors - MPU ARM926EJ-S based general purpose processor 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 200 MHz LQFP-128 8 kB 8 kB 1.8 V SMD/SMT - 20 C + 85 C Tray
Digi NS9360B-0-C103
Digi Microprocessors - MPU NS9360 NET+ARM Proc 272 pin Comm Temp 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 32 bit 103 MHz BGA-272 8 kB 4 kB 1.5 V SMD/SMT 0 C + 70 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 375 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.2 V AM1808 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU IMX25 1.2 AUTO 471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz MAPBGA-400 16 kB 16 kB 1.45 V i.MX 251 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 375 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.2 V AM1806 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 375 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.2 V AM1808 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRLA 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9X SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 456 MHz PBGA-361 16 kB 16 kB 1.3 V AM1808 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,2Gbit DDR3L,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,EXT TEMP 359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 800 MHz TFBGA-243 32 kB 32 kB 1.283 V to 1.45 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray