32 bit Tray Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 641
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Dual Cortex-A7 650 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, TFT display 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 650 MHz LFBGA-448 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 1.2 V STM32MP1 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 1,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3357 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray

Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Microprocessor 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz BGA-491 16 kB 16 kB 1.2 V AM3505 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Microproc 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-423 32 kB 32 kB 900 mV to 1.2 V AM3703 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security enabled
56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1M 400MHz 5MB QFP256 Q2A no enc MP 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFQFP-256 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1H SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5274L V2CORE 64KSRAM 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V2 1 Core 32 bit 166 MHz MAPBGA-196 16 kB 16 kB 1.4 V to 1.6 V MCF527X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB ,TDM, SATA, -40 to 105C, Rev 1 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB, SEC, TDM, -40 to 105C, Rev 1
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn IT MRL A 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9N12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA,GREEN,EXT IND TEMP,MRL A 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF547X V4ECORE MMU, FPU 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V4e 1 Core 32 bit 200 MHz TEPBGA-388 32 kB 32 kB 1.5 V MCF547X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND TEMP MRLC,128MBit DDR2 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz TFBGA-196 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 600 MHz LFBGA-361 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D4 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 266MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, -40 to 105C, Rev 3 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB,TDM -40 to 105C, Rev 1 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB, TDM, 0 to 105C, Rev 1 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, 0 to 105C, Rev 3 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, SEC, -40 to 105C, Rev 3
27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, SEC, 0 to 105C, Rev 3
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.26 V AM3356 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: co st optimized Arm Co A 595-AM5708BCBDJEAR 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 5 Core 32 bit 1 GHz FCBGA-538 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 1.15 V AM5708 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray