400 MHz Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 100
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/N2L MPU BGA121 ETHER SECURITY 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex R52 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-121 16 kB 16 kB 3.135 V to 3.465 V RZ/N2L SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1H 400MHz 10MB QFP256 Q2A no enc MP 2,483Có hàng
1,512Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFQFP-256 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1H SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green, IND TEMP, MRL C 578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 400 MHz TFBGA-324 32 kB 32 kB 1 V SAM9G45 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green IND TEMP MRL A,T&R 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4F 2 Core 64 bit 400 MHz FCCSP-425 AM623 SMD/SMT - 40 C + 105 C
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/N2L MPU BGA121 ETHER NON-SECURITY 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex R52 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-121 16 kB 16 kB 3.135 V to 3.465 V RZ/N2L SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1H 400MHz 10MB BGA256 Q2A no enc MP 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-256 32 kB 32 kB 3 V to 3.6 V RZ/A1H SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1L 400MHz 3MB QFP208 Q2A no enc MP 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFQFP-208 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9X SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB,TDM, SATA, -40 to 105C, Rev 1 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 2x16K SRAM Ethernet USB Host Bus Intrfc 6Có hàng
1,000Dự kiến 31/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 32 kB 32 kB 1 V SAM9G20 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 2Có hàng
238Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4F 4 Core 64 bit 400 MHz FCCSP-425 AM623 SMD/SMT - 40 C + 105 C
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1H 400MHz 10MB BGA324 Q2A no enc MP 25Có hàng
84Dự kiến 07/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz FBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1H SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1M 400MHz 5MB BGA324 Q2A no enc MP 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz FBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1H SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/N2L MPU BGA225 ETHER SECURITY
1,190Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex R52 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-225 16 kB 16 kB 3.135 V to 3.465 V RZ/N2L SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MPC5125 32-bit MPU, e300 Power Architecture core, 400MHz, PBGA 324 Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGA-516 32 kB 32 kB 1.4 V MPC5125 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LU 400MHz 3MB QFP208 Q2A no enc MP
6Dự kiến 31/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFQFP-208 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRLA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9G15 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU TFBGA GRN IND TEMP MRLA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-247 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, Green, IND TEMP,CRYPTO MRL B Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

ARM926EJ-S 32 bit 400 MHz TFBGA-324 1.65 V to 1.95 V SAM9M SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9X SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRL A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9X SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU VFBGAGREENIND TEMPMRLAT&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz VFBGA-247 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel