0 C Bộ xử lý - Ứng dụng đặc thù

Kết quả: 155
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors T1042NSN7MQB
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized QorIQ, 4x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, 0 to 105
64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FC-PBGA-780 T1042 e5500 4 Core 64 bit 1.2 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 105 C Tray
Kneron Processors - Application Specialized KL520 AI SOC
838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-159 ARM Cortex M4 300 MHz 1.1 V 0 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized 32-bit MPU Dual ARM Cortex-A9 core 1GHz 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6DL Consumer ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
Kneron Processors - Application Specialized KL720 AI SOC
199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCCSP-269 ARM Cortex M4 696 MHz 900 mV 0 C + 90 C Tray
Synaptics Processors - Application Specialized 4CxA55, HDMI disabled, Cons. Grade, 1.6+ TOPS 1,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-458 SL ARM Cortex-A55 4 Core 32 bit 2 GHz 4 x 32 kB 4 x 32 kB 800 mV, 1.8 V, 3.3 V 0 C + 70 C Tray
Synaptics Processors - Application Specialized 4CxA73 2.1GHz, 7.9+ TOPS, HDMI disabled, Cons. Grade, No Dolby and DTS 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-605 SL ARM Cortex-A73 4 Core 64 bit 2.1 GHz 4 x 64 kB 4 x 32 kB 800 mV, 1.8 V, 3.3 V 0 C + 70 C Tray
Synaptics Processors - Application Specialized 4CxA55 1.9GHz, Cons. Grade, B1 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-443 SL Family ARM Cortex-A55 4 Core 32 bit 1.9 GHz 4 x 32 kB 4 x 32 kB 800 mV, 1.8 V, 3.3 V 0 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Dual 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCB Mount FCBGA-548 i.MX 8MPLUS ARM Cortex A53 2 Core 64 bit 1.8 GHz 32 kB 32 kB 1.15 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Quad 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCB Mount FCBGA-548 i.MX 8MPLUS ARM Cortex A53 4 Core 64 bit 1.8 GHz 32 kB 32 kB 1.15 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6 Solo rev 1.1 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6S Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V 0 C + 95 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 32-bit MPU ARM -A7 900MHz 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 900 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 900 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7Solo: Rev 1.3 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-488 i.MX 7S ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus QuadLite 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 800 MHz, 1.8 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 137Có hàng
1,000Dự kiến 22/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano UltraLite 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-306 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 750 MHz, 1.4 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 99Có hàng
152Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 1GHz, MAPBGA 624 391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6S Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX8 mScale 850D 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 1.5 GHz 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 900 mV, 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Dual 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 800 MHz, 1.8 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Quad 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 800 MHz, 1.8 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 2 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray