7 mm Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 278
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 30,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK/OFDM, HFCLKOUT, Secure Vault-High, +125C, QFN56 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 5,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1152kB Flash, 256kB RAM, FSK/O-QPSK, Secure Vault-High, +125C, QFN56 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1152 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1152kB Flash, 256kB RAM, FSK/O-QPSK/OFDM, Secure Vault-High, +125C, QFN56 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1152 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK, Secure Vault-High, +125C, QFN56 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK, HFCLKOUT, Secure Vault-High, +125C, QFN56 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 94.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 31GPIO 205,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO 14,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE Soc QFN48 2.4 G 10 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 1,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 1,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN48 sub-GHz 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 38.4 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 31GPIO 47,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 31 GPIO 6,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 92.5 dBm, - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA, 8.7 mA 8.2 mA, 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO SoC 8,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Wi-Fi ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 94.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN48 sub-GHz extended 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 31GPIO SoC 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 38.4 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 256 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK, +125C, QFN56 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK/OFDM, +125C, QFN56 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 32 GPIO 4,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape