Altera FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 5,315
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria V GX 5AGXA1 75000 LE 28302 ALM 8.26 Mbit 336 I/O 1.07 V 1.13 V 0 C + 85 C 6.554 Gb/s 9 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C40 39600 LE 2475 ALM 1.11 Mbit 535 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE15 Cyclone IV E 15408 LE 504 kbit 165 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE6 Cyclone IV E 6272 LE 270 kbit 91 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CGX22 Cyclone IV GX 21280 LE 756 kbit 150 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 70 C 2.5 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT FBGA-324 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array FPGA IC 10AX048H2808 FBGA1152 SR6F4 IND>
246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 480 480000 LE 183590 ALM 27.95 Mbit 492 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 660 660000 LE 251680 ALM 48.41 Mbit 696 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 LP 10CL016 15408 LE 504 kbit 340 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 GX 10CX150 150000 LE 54770 ALM 10.65 Mbit 284 I/O 870 mV 930 mV 0 C + 100 C 12.5 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone V E 5CEA4 49000 LE 18480 ALM 3.38 Mbit 224 I/O 1.1 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone V E 5CEA2 25000 LE 9430 ALM 1.96 Mbit 224 I/O 1.1 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C5 5136 LE 321 ALM 414 kbit 182 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C5 5136 LE 321 ALM 414 kbit 182 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE10 Cyclone IV E 10320 LE 414 kbit 179 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE115 Cyclone IV E 114480 LE 3.89 kbit 280 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array FPGA IC 10AS048E8716 FBGA780 SRBDM EXT >
390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 480 480000 LE 183590 ALM 27.95 Mbit 492 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 LP 10CL006 6272 LE 270 kbit 176 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 LP 10CL006 6272 LE 270 kbit 176 I/O 1 V 1 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 250 I/O, 484FBGA 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 250 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 178 I/O, 256FBGA 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C15 14448 LE 903 ALM 234 kbit 315 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-484 Tray