LQFP-64 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 642
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPM 2,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2418 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 40MHz, -40/+85degC, QFP 64 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-64 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XS AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 240KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 64 1,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 240 kB 11 kB LQFP-64 25 MHz 12 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 64 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 50 MHz 2 x 12 bit 24 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 3,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 96 kB 6 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 49 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12P AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Qualified, QFP 64 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 50 MHz 2 x 12 bit 24 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 64 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM Comp/96 segment LCD A 595-430F415IPM 1,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F415 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2419TP A 595-MSP430F2419TPM 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 120 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2419 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 32KB FRAM 2KB SRAM 12- 2,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 51 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5870 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 2 USART + HW multplr A 595-430F1481IPMR 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1481 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F412IPMR 2,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F412 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F247TPM A 595-MSP430F247TPMR 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F247 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr 8KB Fl 512B RAM 10B ADC A 595-MSP430F4152IPMR 1,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz 10 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4152 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 2 USART + HW multplr 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1491 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F155IPMR 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F155 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 128- KB FRAM 8-KB SRAM 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 54 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5962 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 96K 64LQFP -40 to 85 C 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 96 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 2bit ADC + 1 USART A 595-430F133IPMR 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F133 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F413IPMR 4,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F413 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM Comp/96 segment LCD A 595-430F415IPMR 2,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F415 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU for Elec Flow Meters A 595-430FW425IPM A A 595-430FW425IPM 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FW425 Reel, Cut Tape, MouseReel