0 C Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 927
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 1,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R 7,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 32 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit 0 C + 105 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 8 kB 368 B MQFP-44 20 MHz No ADC 33 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz PDIP18 2,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1 kB 68 B PDIP-18 20 MHz 8 bit 13 I/O 4 V 6 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C71x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP 232RM 33I/O 703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC17 2 kB 232 B PDIP-40 16 MHz No ADC 33 I/O 4.5 V 6 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC17(L)C4x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B PDIP-40 20 MHz No ADC 33 I/O 3.65 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 1,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 2 kB 128 B PDIP-18 20 MHz 8 bit 13 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C716 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 224 RAM 16 I/O 3,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 224 B SOIC-18 4 MHz No ADC 16 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 8 kB 368 B PLCC-44 4 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C7x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 22 I/O 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 256 B SPDIP-28 20 MHz 12 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C77x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz SOIC18 1,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3KB 72 RAM 20 I/O 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 2 kB 72 B PDIP-28 40 MHz No ADC 20 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C5x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 2 kB 128 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit 0 C + 105 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS80C320 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B SOIC-28 4 MHz No ADC 22 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz SSOP20 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 68 B SSOP-20 20 MHz No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 4 kB 192 B SSOP-28 4 MHz No ADC 22 I/O 3.65 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C6x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz SOIC18 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1 kB 68 B SOIC-18 20 MHz 8 bit 13 I/O 4 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C71x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B TQFP-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B PDIP-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75KB 25 RAM 12 I/O 4MHz SOIC-18 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 768 B 25 B SOIC-18 4 MHz No ADC 12 I/O 3.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C5x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3KB 72 RAM 20 I/O 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 2 kB 72 B SOIC-28 40 MHz No ADC 20 I/O 2.5 V 6.25 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C5x Tube