0 C Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,057
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 1,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT PLCC-44 PIC16 8 bit 20 MHz 14 kB 368 B 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32bit MCU, 64TQFP 120MHz 2 analog comp 13,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 32 bit 120 MHz 512 kB 128 kB 10 bit 49 I/O 2.3 V 3.6 V + 70 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1050 BGA12 9,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 32 bit 600 MHz 0 B 512 kB 2 x 12 bit 127 I/O 925 mV 1.3 V + 95 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R 7,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-44 AVR 8 bit/16 bit 32 MHz 32 kB 4 kB 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MQFP-44 PIC16 8 bit 20 MHz 8 kB 368 B No ADC 33 I/O 4 V 6 V + 70 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 20MHz PDIP18 2,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-18 PIC16 8 bit 20 MHz 1 kB 68 B 8 bit 13 I/O 4 V 6 V + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC16 8 bit 4 MHz 7 kB 192 B 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP 232RM 33I/O 703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 PIC17 8 bit 16 MHz 2 kB 232 B No ADC 33 I/O 4.5 V 6 V + 70 C Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32bit MCU, 64TQFP 120MHz 2 analog comp 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 32 bit 120 MHz 256 kB 64 kB 10 bit 49 I/O 2.3 V 3.6 V + 70 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 PIC16 8 bit 20 MHz 4 kB 192 B No ADC 33 I/O 3.65 V 5.5 V + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 1,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-18 PIC16 8 bit 20 MHz 2 kB 128 B 8 bit 13 I/O 4 V 5.5 V + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 224 RAM 16 I/O 3,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-18 PIC16 8 bit 4 MHz 3.5 kB 224 B No ADC 16 I/O 2 V 5.5 V + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 PIC16 8 bit 4 MHz 8 kB 368 B 8 bit 33 I/O 4 V 6 V + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 22 I/O 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole SPDIP-28 PIC16 8 bit 20 MHz 4 kB 256 B 12 bit 22 I/O 4 V 5.5 V + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 68 RAM 13 I/O 4MHz SOIC18 1,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-18 PIC16 8 bit 4 MHz 1.75 kB 68 B No ADC 13 I/O 4 V 5.5 V + 70 C Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU MEC MIPS core 160K PC & eSPI, 128-VTQFP 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VTQFP-128 MIPS32 M14K 32 bit 48 MHz 128 kB 32 kB 10 bit 106 I/O 1.71 V 3.465 V + 70 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3KB 72 RAM 20 I/O 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 PIC16 8 bit 40 MHz 2 kB 72 B No ADC 20 I/O 4.5 V 5.5 V + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-18 PIC16 8 bit 4 MHz 2 kB 128 B No ADC 13 I/O 2.7 V 5.5 V + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44 TQFP, 105C TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 AVR 8 bit/16 bit 32 MHz 16 kB 2 kB 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V + 105 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC16 8 bit 4 MHz 14 kB 368 B 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V + 70 C Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 8051 8 bit 33 MHz 64 kB 256 B No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V + 70 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1060, USB Fix 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 32 bit 600 MHz 0 B 1 MB 2 x 12 bit 127 I/O 1.15 V 1.3 V + 95 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1050 BGA12 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 32 bit 600 MHz 0 B 512 kB 2 x 12 bit 127 I/O 925 mV 1.3 V + 95 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-MSP430L092SPW A 595-MSP430L092SPW 3,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-14 MSP430 16 bit 4 MHz 2 kB 2 kB 8 bit 11 I/O 900 mV 1.65 V + 50 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU i.MXRT1064 USB Fix 10 1,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-196 ARM Cortex M7 32 bit 600 MHz 4 MB 1 MB 2 x 12 bit 127 I/O 1.15 V 1.26 V + 95 C Tray