VQFN-24 Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 147
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU XMC1000 5,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-24 ARM Cortec M0 32 bit 33.2 MHz 64 kB 16 kB 1.8 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8-bit Microcontroller 64,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 20 MHz 8 kB 512 B 10 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, QFN, High Grade (125C), Green 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 16 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 21 I/O 2.7 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN24, Ind 125C, Green, T&R 1,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 16 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz,8KB,QFN24,Ind 105C,Green,Tray 10,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 20 MHz 8 kB 512 B 10 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN24, Ind 85C, Green, T&R 5,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-24 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 12 bit 1.8 V 5.5 V Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz,8KB,QFN24,Ind 125C,Green,Tray 5,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 20 MHz 8 kB 512 B 10 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, QFN24, Ind 105C, Green, Tray 4,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 20 MHz 32 kB 2 kB 10 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 2KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2110IRLLR 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 bit 16 MHz 2 kB 1 kB 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ult-Lo-Pwr 8k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2131IRGER 1,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 256 B No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 2KB FRAM 1KB SRAM comp A A 595-430FR2110IRLLT 2,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

VQFN-24 2 kB 10 bit + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5720IRGER A 595-SP430FR5720IRGER 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 bit 8 MHz 4 kB 1 kB 10 bit 17 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU QFN24, 32KBFlash/8KB SRAM,85 Temp,Green,Tube 813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 ARM Cortex M23 32 bit 32 MHz 32 kB 8 kB 12 bit 17 I/O 900 mV 1.2 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive touch MCU with 8 touch IO (16 A 595-MSP430FR2632RGET 3,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 2 kB 10 bit 15 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5728IRGER A 595-SP430FR5728IRGER 3,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 bit 8 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 17 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU QFN24, 16KBFlash/4KB SRAM,85 Temp,Green,Tube 1,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 ARM Cortex M23 32 bit 32 MHz 16 kB 4 kB 12 bit 17 I/O 1.62 V 3.63 V + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU QFN24, 64KBFlash/16KB SRAM,85 Temp,Crypto,Tube 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 ARM Cortex M23 32 bit 32 MHz 64 kB 16 kB 12 bit 17 I/O 900 mV 1.2 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB, VQFN24, Ind 125C, Green 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 20 MHz 4 kB 512 B 12 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, QFN24, Ind 105C, Green, Tray 1,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 20 MHz 8 kB 512 B 10 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN24, Ind 125C, Green 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 12 bit 1.8 V 5.5 V Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, QFN24, Ind 105C, Green, T&R 5,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 20 MHz 8 kB 512 B 10 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU QFN24, 16KBFlash/4KB SRAM,85 Temp,Green,T&R 5,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-24 ARM Cortex M23 32 MHz 16 kB 4 kB + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU QFN24, 32KBFlash/8KB SRAM,85 Temp,Crypto,Tube 666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 ARM Cortex M23 32 bit 32 MHz 32 kB 8 kB 12 bit 17 I/O 900 mV 1.2 V + 85 C Tray

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz Ultra-LP Micr ocontroller A 595-S A 595-SP430FR2100IRLLT 1,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 bit 16 MHz 1 kB 512 B 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU QFN24, 32KBFlash/8KB SRAM,85 Temp,Green,T&R 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-24 ARM Cortex M23 32 bit 32 MHz 32 kB 8 kB 12 bit 17 I/O 900 mV 1.2 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel